FK Žalgiris
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Riteriai

FK Žalgiris vs FK Riteriai

Tỷ số chung cuộc: FK Žalgiris 2-0 FK Riteriai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 9 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Žalgiris thắng 7, hòa 1, FK Riteriai thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 11
Phong độ
LLWLW FK Žalgiris
DLDDW FK Riteriai
  1. 22' C. Olses
  2. 24' A. Kaulinis
  3. 29' D. Salcinovic · Henrique 1-0
  4. HT1-0
  5. 48' A. Sveistrys
  6. 50' D. Salcinovic · O. Verbickas 2-0
  7. 57' M. Mikulenas A. Galita
  8. 57' R. Stewart A. Kaulinis
  9. 57' D. Rimpa A. Sveistrys
  10. 59' N. Stankevicius
  11. 64' G. Jarusevicius P. Matyzonok
  12. 73' K. Hadji D. Salcinovic
  13. 73' M. Chol Henrique
  14. 74' T. Alekna J. Wawszczyk
  15. 81' S. Civilka L. Sajcic
  16. FT2-0

Đội hình

FK Žalgiris
  1. 1C. Olses
  2. 45J. Moutachy
  3. 5T. Basila
  4. 49B. Tavares
  5. 25V. Pavilonis
  6. 77Y. Kendysh
  7. 22O. Verbickas
  8. 15E. Ofori
  9. 8D. Salcinovic ▼ 73'
  10. 10Henrique ▼ 73'
  11. 44P. Matyzonok ▼ 64'

Dự bị 11

  1. 56J. Aliukonis
  2. 4N. Abiam
  3. 7K. Hadji ▲ 73'
  4. 9G. Jarusevicius ▲ 64'
  5. 14M. Setkus
  6. 19M. Youla
  7. 23M. Chol ▲ 73'
  8. 24M. Burba
  9. 28U. Simonavicius
  10. 29K. Bicka
  11. 71N. Mihajlovic
FK Riteriai
  1. 37A. Sankin
  2. 46J. Wawszczyk ▼ 74'
  3. 2N. Stankevicius
  4. 19R. Stanulevicius
  5. 5M. Rutkovskis
  6. 18B. Mulahalilovic
  7. 8A. Sveistrys ▼ 57'
  8. 7L. Estevez Fernandez
  9. 28L. Sajcic ▼ 81'
  10. 11A. Kaulinis ▼ 57'
  11. 22A. Galita ▼ 57'

Dự bị 12

  1. 1B. Racius
  2. 4N. Hakansson
  3. 9M. Mikulenas ▲ 57'
  4. 10S. Civilka ▲ 81'
  5. 13G. Gumbaravicius
  6. 16R. Stewart ▲ 57'
  7. 17D. Rimpa ▲ 57'
  8. 21T. Alekna ▲ 74'
  9. 24J. Usavicius
  10. 30K. Sutovicius
  11. 35P. Harapko
  12. 50M. Latvys

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Kauno Žalgiris
36 67 - 26 +41 75
2
FC Hegelmann
36 56 - 43 +13 67
3
FK Žalgiris
36 54 - 41 +13 62
4
FK Sūduva
36 48 - 36 +12 59
5
Šiauliai
36 59 - 53 +6 52
6
FK Panevėžys
36 56 - 49 +7 49
7
FC Džiugas Telšiai
36 37 - 45 -8 46
8
FK Banga Gargždai
36 38 - 36 +2 42
9
FK Riteriai
36 37 - 74 -37 26
10
Dainava
36 27 - 76 -49 18
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu43
89Ghi được41
56Thủng lưới80
1.78Bàn thắng mỗi trận0.95
18Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn23
48Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu