FK Žalgiris
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Riteriai

FK Žalgiris vs FK Riteriai

Tỷ số chung cuộc: FK Žalgiris 1-0 FK Riteriai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Žalgiris thắng 7, hòa 1, FK Riteriai thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 4
Phong độ
LLWLW FK Žalgiris
DLDDW FK Riteriai
  1. 19' I. Soler
  2. 33' M. Spasic
  3. 44' M. Ramanauskas
  4. HT0-0
  5. 60' N. Hnid
  6. 64' N. Petkevičius A. Fofana
  7. 69' O. Badmus Ían Soler
  8. 69' Felipe Brisola M. Grigaravičius
  9. 75' Nathan Palafoz C. Odutayo
  10. 81' L. Vaca R. Jansonas
  11. 81' Y. Karashima M. Milićković
  12. 88' P. Golubickas 1-0
  13. 89' V. Paulauskas R. Filipavičius
  14. 90'+2 G. Jarusevičius P. Golubickas
  15. 90'+1 N. Gorobsov
  16. 90'+1 N. Popovic
  17. FT1-0

Đội hình

FK Žalgiris HLV: V. Cheburin
  1. 25T. Duka
  2. 3M. Pavelić
  3. 7J. Bopesu
  4. 4K. Kažukolovas
  5. 26N. Hnid
  6. 2A. Fofana ▼ 64'
  7. 5N. Gorobsov
  8. 33M. Milićković ▼ 81'
  9. 10P. Golubickas ▼ 90'
  10. 77Á. Vilhjálmsson
  11. 23R. Jansonas ▼ 81'

Dự bị 10

  1. 28N. Petkevičius ▲ 64'
  2. 11L. Vaca ▲ 81'
  3. 8Y. Karashima ▲ 81'
  4. 96G. Jarusevičius ▲ 90'
  5. 31S. Vučur
  6. 53B. Sebaihi
  7. 70D. Elzbergas
  8. 9D. Kazlauskas
  9. 13S. Mikoliūnas
  10. 12P. Mamić
FK Riteriai HLV: Pablo Ferreiro
  1. 1A. Vitkauskas
  2. 3M. Spasić
  3. 6Ían Soler ▼ 69'
  4. 75S. Filipović
  5. 8M. Grigaravičius ▼ 69'
  6. 44T. Dombrauskis
  7. 5F. La Mantia
  8. 16M. Ramanauskas
  9. 19R. Filipavičius ▼ 89'
  10. 7C. Odutayo ▼ 75'
  11. 9N. Popović

Dự bị 11

  1. 10Felipe Brisola ▲ 69'
  2. 4O. Badmus ▲ 69'
  3. 23Nathan Palafoz ▲ 75'
  4. 79V. Paulauskas ▲ 89'
  5. 2N. Stankevičius
  6. 33V. Borovskis
  7. 71P. Petkevičius
  8. 99M. Šmatlák
  9. 11E. Onah
  10. 14A. Šveistrys
  11. 17D. Rimpa

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Panevėžys
36 64 - 14 +50 87
2
FK Žalgiris
36 67 - 28 +39 75
3
Šiauliai
36 51 - 35 +16 62
4
FK Kauno Žalgiris
36 61 - 40 +21 59
5
FC Hegelmann
36 62 - 43 +19 59
6
FK Banga Gargždai
36 22 - 52 -30 36
7
FK Sūduva
36 28 - 60 -32 35
8
Dainava
36 25 - 40 -15 31
9
FC Džiugas Telšiai
36 25 - 57 -32 25
10
FK Riteriai
36 26 - 62 -36 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu48
92Ghi được55
61Thủng lưới70
1.67Bàn thắng mỗi trận1.15
24Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn22
50Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu