FK Riteriai
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Žalgiris

FK Riteriai vs FK Žalgiris

Tỷ số chung cuộc: FK Riteriai 0-2 FK Žalgiris tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 3 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Riteriai thắng 0, hòa 1, FK Žalgiris thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 12
Sân vận động
Vilniaus LFF stadionas, Vilnius
Phong độ
DLDDW FK Riteriai
LLWLW FK Žalgiris
  1. HT0-0
  2. 46' K. Kažukolovas S. Vučur
  3. 46' 0-1 M. Pavelić
  4. 48' F. La Mantia
  5. 60' C. Odutayo R. Filipavičius
  6. 62' D. Kazlauskas N. Petkevičius
  7. 69' T. Dombrauskis
  8. 69' V. Borovskis M. Grigaravičius
  9. 69' A. Šveistrys M. Ramanauskas
  10. 74' E. Onah
  11. 74' O. Badmus
  12. 77' O. Verbickas P. Golubickas
  13. 77' 0-2 D. Kazlauskas
  14. 83' P. Mamic
  15. 87' A. Fofana N. Hnid
  16. 87' L. Vaca M. Oyewusi
  17. 90' C. Odutayo
  18. FT0-2

Đội hình

FK Riteriai HLV: V. Janković
  1. 1A. Vitkauskas
  2. 3M. Spasić
  3. 4O. Badmus
  4. 8M. Grigaravičius ▼ 69'
  5. 44T. Dombrauskis
  6. 5F. La Mantia
  7. 16M. Ramanauskas ▼ 69'
  8. 19R. Filipavičius ▼ 60'
  9. 17D. Rimpa
  10. 9N. Popović
  11. 11E. Onah

Dự bị 10

  1. 7C. Odutayo ▲ 60'
  2. 33V. Borovskis ▲ 69'
  3. 14A. Šveistrys ▲ 69'
  4. 2N. Stankevičius
  5. 23Nathan Palafoz
  6. 71P. Petkevičius
  7. 99M. Šmatlák
  8. 15E. Andriuškevič
  9. 27D. Misiūnas
  10. 79V. Paulauskas
FK Žalgiris HLV: V. Cheburin
  1. 1E. Gertmonas
  2. 31S. Vučur ▼ 46'
  3. 3M. Pavelić
  4. 12P. Mamić
  5. 26N. Hnid ▼ 87'
  6. 71Y. Kendysh
  7. 33M. Milićković
  8. 10P. Golubickas ▼ 77'
  9. 8Y. Karashima
  10. 28N. Petkevičius ▼ 62'
  11. 99M. Oyewusi ▼ 87'

Dự bị 12

  1. 4K. Kažukolovas ▲ 46'
  2. 9D. Kazlauskas ▲ 62'
  3. 22O. Verbickas ▲ 77'
  4. 2A. Fofana ▲ 87'
  5. 11L. Vaca ▲ 87'
  6. 25T. Duka
  7. 77Á. Vilhjálmsson
  8. 5N. Gorobsov
  9. 7J. Bopesu
  10. 23R. Jansonas
  11. 53B. Sebaihi
  12. 13S. Mikoliūnas

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Panevėžys
36 64 - 14 +50 87
2
FK Žalgiris
36 67 - 28 +39 75
3
Šiauliai
36 51 - 35 +16 62
4
FK Kauno Žalgiris
36 61 - 40 +21 59
5
FC Hegelmann
36 62 - 43 +19 59
6
FK Banga Gargždai
36 22 - 52 -30 36
7
FK Sūduva
36 28 - 60 -32 35
8
Dainava
36 25 - 40 -15 31
9
FC Džiugas Telšiai
36 25 - 57 -32 25
10
FK Riteriai
36 26 - 62 -36 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu55
55Ghi được92
70Thủng lưới61
1.15Bàn thắng mỗi trận1.67
15Giữ sạch lưới24
22Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu