FK Auda vs FK Liepāja
Tỷ số chung cuộc: FK Auda 1-0 FK Liepāja tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 25 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Auda thắng 5, hòa 2, FK Liepāja thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 23
- Phong độ
- WWDDW FK Auda
- WWLWD FK Liepāja
- 14' ▲ S. Aranda ▼ T. Hrvoj
- HT0-0
- 62' D. Patijcuks
- 64' ▲ E. Rodolphe ▼ I. Mushindi
- 70' ▲ B. Melnis ▼ A. Ogunniyi
- 71' ▲ A. Appiah ▼ K. Kone
- 71' ▲ A. Leite ▼ D. Patijcuks
- 77' Y. Traore · E. Bongemba 1-0
- 84' ▲ B. Pena ▼ J. Minins
- 84' ▲ R. Bocs ▼ E. Bongemba
- 84' ▲ J. Gerold ▼ B. Diedhiou
- 85' E. Rodolphe
- 88' E. Rodolphe
- 88' E. Rodolphe
- 88' B. Straalman
- FT1-0
Đội hình
- 98N. Purins
- 2T. Hrvoj ▼ 14'
- 6R. Kragliks
- 4M. Ouedraogo
- 71O. Rubenis
- 20Y. Traore
- 17E. Daskevics
- 77J. Minins ▼ 84'
- 8E. Bongemba ▼ 84'
- 25B. Diedhiou ▼ 84'
- 47K. Kone ▼ 71'
Dự bị 9
- 1R. Sturins
- 3D. Balodis
- 80S. Aranda ▲ 14'
- 30B. Pena ▲ 84'
- 42M. Fofana
- 21R. Bocs ▲ 84'
- 7A. Appiah ▲ 71'
- 46J. Gerold ▲ 84'
- 23M. Fofana
- 24D. Oss
- 35V. Sorokins
- 4M. Martins
- 34Talisca
- 2B. Straalman
- 5L. Strumia
- 22I. Mushindi ▼ 64'
- 7A. Ogunniyi ▼ 70'
- 70D. Patijcuks ▼ 71'
- 23A. Haidara
- 44K. Leidsman
Dự bị 9
- 12D. Petkovic
- 3K. Iljins
- 26V. Isajevs
- 6E. Rodolphe ▲ 64'
- 15C. Mory
- 28A. Korobenko
- 29L. Lakutis
- 17B. Melnis ▲ 70'
- 77A. Leite ▲ 71'
Thống kê
00
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 68 - 20 | +48 | 70 | |
| 2 | 28 | 82 - 28 | +54 | 66 | |
| 3 | 28 | 45 - 27 | +18 | 56 | |
| 4 | 29 | 39 - 41 | -2 | 41 | |
| 5 | 29 | 34 - 33 | +1 | 38 | |
| 6 | 28 | 28 - 38 | -10 | 33 | |
| 7 | 29 | 32 - 48 | -16 | 31 | |
| 8 | 30 | 43 - 59 | -16 | 24 | |
| 9 | 29 | 20 - 51 | -31 | 24 | |
| 10 | 28 | 27 - 73 | -46 | 14 |
So sánh
13Trận đấu12
22Ghi được15
12Thủng lưới14
1.69Bàn thắng mỗi trận1.25
7Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn6
11Hiệp hai7