FK Auda
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Liepāja

FK Auda vs FK Liepāja

Tỷ số chung cuộc: FK Auda 3-0 FK Liepāja tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 9 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Auda thắng 5, hòa 2, FK Liepāja thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Regular season · Vòng 6
Phong độ
WWDDW FK Auda
WWLWD FK Liepāja
  1. 3' K. Wassom
  2. 41' J. Goba
  3. 45'+2 D. Gueye
  4. 45' S. Jeudi · E. Birka 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' T. Samba K. Leidsman
  7. 49' R. Varslavans · S. Jeudi 2-0
  8. 53' E. Monteiro · K. Nguena 3-0
  9. 54' N. Domjanic D. Gueye
  10. 57' A. Korobenko
  11. 59' S. Purtic V. Sorokins
  12. 64' A. Traore E. Monteiro
  13. 64' M. Kane R. Varslavans
  14. 70' A. Ogunniyi
  15. 73' R. Melkis Dodo
  16. 76' M. Clemente R. Kragliks
  17. 87' A. Ogunji J. Novikovs
  18. 87' O. Rubenis S. Jeudi
  19. FT3-0

Đội hình

FK Auda HLV: Jurģis Kalns
  1. 1R. Matrevics
  2. 27E. Birka
  3. 33J. Novikovs ▼ 87'
  4. 45Rafael Pontelo
  5. 14R. Varslavans ▼ 64'
  6. 8K. Nguena
  7. 6R. Kragliks ▼ 76'
  8. 99S. Jeudi ▼ 87'
  9. 11A. Ogunniyi
  10. 4K. Wassom
  11. 9E. Monteiro ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 12R. Ozols
  2. 29N. Aleksandrovs
  3. 5B. Diawara
  4. 7M. Clemente ▲ 76'
  5. 10A. Traore ▲ 64'
  6. 22A. Ogunji ▲ 87'
  7. 36M. Kane ▲ 64'
  8. 79I. Kone
  9. 71O. Rubenis ▲ 87'
FK Liepāja HLV: Gert Andreas Alm
  1. 12D. Petkovic
  2. 35V. Sorokins ▼ 59'
  3. 6O. Vientiess
  4. 72A. Babic
  5. 28A. Korobenko
  6. 3K. Iljins
  7. 91M. Lausic
  8. 10Dodo ▼ 73'
  9. 44K. Leidsman ▼ 46'
  10. 14D. Gueye ▼ 54'
  11. 17B. Melnis

Dự bị 9

  1. 24D. Oss
  2. 8A. Traore ▲ 64'
  3. 18R. Melkis ▲ 73'
  4. 19R. Melkis ▲ 73'
  5. 22S. Purtic ▲ 59'
  6. 55M. Simic
  7. 70D. Patijcuks
  8. 86N. Domjanic ▲ 54'
  9. 99T. Samba ▲ 46'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Riga FC
36 85 - 26 +59 88
2
Rīgas FS
36 100 - 39 +61 87
3
FK Liepāja
36 59 - 55 +4 61
4
BFC Daugavpils
36 52 - 62 -10 48
5
FK Auda
36 44 - 49 -5 45
6
FS Jelgava
36 39 - 46 -7 38
7
Tukums
36 39 - 63 -24 36
8
Super Nova
36 44 - 56 -12 32
9
Grobiņa
36 33 - 64 -31 32
10
Metta / LU
36 39 - 74 -35 31
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Virsliga (Relegation) Nakotnes liga

So sánh

46Trận đấu42
58Ghi được67
58Thủng lưới68
1.26Bàn thắng mỗi trận1.6
15Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu