FK Liepāja
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Auda

FK Liepāja vs FK Auda

Tỷ số chung cuộc: FK Liepāja 0-0 FK Auda tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Liepāja thắng 3, hòa 2, FK Auda thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Regular season · Vòng 15
Phong độ
LWWLW FK Liepāja
WWDDW FK Auda
  1. 31' J. Novikovs E. Birka
  2. 45' A. Babic
  3. HT0-0
  4. 46' K. Leidsman E. Oloko
  5. 60' D. Gueye
  6. 62' M. Clemente A. Ogunniyi
  7. 62' A. Traore S. Jeudi
  8. 69' A. Traore B. Melnis
  9. 69' T. Samba M. Diaw
  10. 74' J. Novikovs
  11. 84' K. Leidsman
  12. 86' E. Monteiro O. Rubenis
  13. 86' O. Camara R. Kragliks
  14. FT0-0

Đội hình

FK Liepāja HLV: Gert Andreas Alm
  1. 12D. Petkovic
  2. 26V. Isajevs
  3. 35V. Sorokins
  4. 72A. Babic
  5. 3K. Iljins
  6. 22S. Purtic
  7. 91M. Lausic
  8. 11M. Diaw▼ 69'
  9. 14D. Gueye
  10. 17B. Melnis▼ 69'
  11. 9E. Oloko▼ 46'

Dự bị 9

  1. 24D. Oss
  2. 6O. Vientiess
  3. 8A. Traore▲ 69'
  4. 18R. Melkis
  5. 19R. Melkis
  6. 44K. Leidsman▲ 46'
  7. 55M. Simic
  8. 70D. Patijcuks
  9. 99T. Samba▲ 69'
FK Auda HLV: Jurģis Kalns
  1. 1R. Matrevics
  2. 27E. Birka▼ 31'
  3. 45Rafael Pontelo
  4. 14R. Varslavans
  5. 21D. Melniks
  6. 8K. Nguena
  7. 22A. Ogunji
  8. 6R. Kragliks▼ 86'
  9. 99S. Jeudi▼ 62'
  10. 11A. Ogunniyi▼ 62'
  11. 71O. Rubenis▼ 86'

Dự bị 9

  1. 12R. Ozols
  2. 4K. Wassom
  3. 7M. Clemente▲ 62'
  4. 9E. Monteiro▲ 86'
  5. 10A. Traore▲ 69'
  6. 33J. Novikovs▲ 31'
  7. 36M. Kane
  8. 77O. Camara▲ 86'
  9. 79I. Kone

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Riga FC
36 85 - 26 +59 88
2
Rīgas FS
36 100 - 39 +61 87
3
FK Liepāja
36 59 - 55 +4 61
4
BFC Daugavpils
36 52 - 62 -10 48
5
FK Auda
36 44 - 49 -5 45
6
FS Jelgava
36 39 - 46 -7 38
7
Tukums
36 39 - 63 -24 36
8
Super Nova
36 44 - 56 -12 32
9
Grobiņa
36 33 - 64 -31 32
10
Metta / LU
36 39 - 74 -35 31
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Virsliga (Relegation) Nakotnes liga

So sánh

42Trận đấu46
67Ghi được58
68Thủng lưới58
1.6Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu