FK Auda
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FK Liepāja

FK Auda vs FK Liepāja

Tỷ số chung cuộc: FK Auda 1-2 FK Liepāja tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 20 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Auda thắng 5, hòa 2, FK Liepāja thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Regular season · Vòng 33
Phong độ
WWDDW FK Auda
WWLWD FK Liepāja
  1. 7' V. Sorokinsphản lưới 1-0
  2. 20' 1-1 D. Gueye · A. Babic
  3. 28' Paulo Eduardo
  4. 30' K. Leidsman
  5. 34' T. Hrvoj
  6. 41' K. Iljins
  7. HT1-1
  8. 67' A. Ogunniyi K. Leidsman
  9. 67' A. Traore M. Diaw
  10. 72' O. Camara J. Gerold
  11. 75' 1-2 D. Melniksphản lưới
  12. 82' M. Clemente E. Monteiro
  13. 82' S. Jeudi I. Kone
  14. 82' A. Silva D. Gueye
  15. 85' M. Clemente
  16. 90'+1 E. Daskevics
  17. FT1-2

Đội hình

FK Auda HLV: Jurģis Kalns
  1. 12R. Ozols
  2. 2T. Hrvoj
  3. 21D. Melniks
  4. 13Paulo Eduardo
  5. 3I. Erquiaga
  6. 15M. Ouedraogo
  7. 11Jackson Kenio
  8. 79I. Kone ▼ 82'
  9. 17E. Daskevics
  10. 9E. Monteiro ▼ 82'
  11. 46J. Gerold ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 88K. Bite
  2. 5B. Diawara
  3. 7M. Clemente ▲ 82'
  4. 10A. Traore ▲ 67'
  5. 22A. Ogunji
  6. 33J. Novikovs
  7. 71O. Rubenis
  8. 77O. Camara ▲ 72'
  9. 99S. Jeudi ▲ 82'
FK Liepāja HLV: Gert Andreas Alm
  1. 24D. Oss
  2. 35V. Sorokins
  3. 2E. Girdvainis
  4. 72A. Babic
  5. 3K. Iljins
  6. 14D. Gueye ▼ 82'
  7. 91M. Lausic
  8. 28A. Korobenko
  9. 11M. Diaw ▼ 67'
  10. 70D. Patijcuks
  11. 44K. Leidsman ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 1I. Isajevs
  2. 5A. Silva ▲ 82'
  3. 7A. Ogunniyi ▲ 67'
  4. 8A. Traore ▲ 67'
  5. 9E. Oloko
  6. 18R. Melkis
  7. 19A. Saveljevs
  8. 26V. Isajevs
  9. 99T. Samba

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Riga FC
36 85 - 26 +59 88
2
Rīgas FS
36 100 - 39 +61 87
3
FK Liepāja
36 59 - 55 +4 61
4
BFC Daugavpils
36 52 - 62 -10 48
5
FK Auda
36 44 - 49 -5 45
6
FS Jelgava
36 39 - 46 -7 38
7
Tukums
36 39 - 63 -24 36
8
Super Nova
36 44 - 56 -12 32
9
Grobiņa
36 33 - 64 -31 32
10
Metta / LU
36 39 - 74 -35 31
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Virsliga (Relegation) Nakotnes liga

So sánh

46Trận đấu42
58Ghi được67
58Thủng lưới68
1.26Bàn thắng mỗi trận1.6
15Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu