FK Auda vs FK Liepāja
Tỷ số chung cuộc: FK Auda 1-1 FK Liepāja tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Auda thắng 5, hòa 2, FK Liepāja thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 14
- Sân vận động
- Kekavas stadions, Ķekava
- Phong độ
- WWDDW FK Auda
- WWLWD FK Liepāja
- 25' 0-1 Dodô · E. Tīdenbergs
- 36' Reginaldo Ramires · Matheus Clemente 1-1
- HT1-1
- 59' ▲ Lucas Ramos ▼ I. Koné
- 59' ▲ W. Paugain ▼ K. Kārkliņš
- 60' F. Kayramani
- 64' V. Isajevs
- 66' Lucas Ramos
- 66' D. Patijcuks
- 67' ▲ A. Khorkheli ▼ D. Patijčuks
- 68' M. Clemente
- 72' ▲ E. Mané ▼ A. Ogunniyi
- 72' ▲ Pablinho ▼ M. Gaye
- 78' T. Pertia
- 84' ▲ R. Ziemelis ▼ G. Kutsia
- 88' B. Tavares
- 90' E. H. Mane
- 90'+5 F. Almeida
- FT1-1
Đội hình
- 12K. Zviedris
- 26V. Isajevs
- 23I. Korotkovs
- 6K. Kārkliņš ▼ 59'
- 14A. Saveļjevs
- 7Matheus Clemente
- 11A. Ogunniyi ▼ 72'
- 79I. Koné ▼ 59'
- 49Bruno Tavares
- 10Reginaldo Ramires
- 70M. Gaye ▼ 72'
Dự bị 9
- 16Lucas Ramos ▲ 59'
- 22W. Paugain ▲ 59'
- 17E. Mané ▲ 72'
- 82Pablinho ▲ 72'
- 71O. Rubenis
- 20J. Attuquaye
- 1R. Stūriņš
- 21D. Meļņiks
- 15M. Ouedraogo
- 84V. Lazarevs
- 3N. Uldriķis
- 28A. Kangars
- 14E. Tīdenbergs
- 21J. Grīnbergs
- 6G. Kutsia ▼ 84'
- 7L. Silagadze
- 99F. Kayramani
- 70D. Patijčuks ▼ 67'
- 10Dodô
- 11M. Diaw
Dự bị 8
- 30A. Khorkheli ▲ 67'
- 2R. Ziemelis ▲ 84'
- 43L. Faye
- 88E. Ivanovs
- 9A. Baghdasaryan
- 12I. Isajevs
- 77A. Muradjans
- 33I. Patrikejevs
Thống kê
06
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 103 - 25 | +78 | 90 | |
| 2 | 36 | 99 - 23 | +76 | 87 | |
| 3 | 36 | 75 - 39 | +36 | 64 | |
| 4 | 36 | 63 - 34 | +29 | 60 | |
| 5 | 36 | 43 - 60 | -17 | 42 | |
| 6 | 36 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 7 | 36 | 34 - 76 | -42 | 36 | |
| 8 | 36 | 38 - 81 | -43 | 35 | |
| 9 | 36 | 34 - 78 | -44 | 29 | |
| 10 | 36 | 28 - 82 | -54 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu54
88Ghi được62
50Thủng lưới86
1.73Bàn thắng mỗi trận1.15
19Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn29
43Hiệp hai25