FK Auda
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Liepāja

FK Auda vs FK Liepāja

Tỷ số chung cuộc: FK Auda 2-0 FK Liepāja tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 21 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Auda thắng 5, hòa 2, FK Liepāja thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 23
Sân vận động
Ķekavas stadions, Ķekava
Phong độ
WWDDW FK Auda
WWLWD FK Liepāja
  1. 14' M. Simic
  2. 29' M. Clemente
  3. 33' A. Taiwo · T. Hrvoj 1-0
  4. 34' M. Diaw Roberts Meļķis
  5. HT1-0
  6. 46' I. Koné A. Saveļjevs
  7. 46' K. Leidsman Dodô
  8. 63' Lucas Ramos Matheus Clemente
  9. 63' A. Baghdasaryan D. Patijčuks
  10. 66' Lucas Ramos · E. Mané 2-0
  11. 68' M. Talla O. Camara
  12. 69' A. Traore E. Mané
  13. 70' J. Grinbergs
  14. 73' N. Chikovani J. Grīnbergs
  15. 73' C. Faye A. Babić
  16. 76' V. Isajevs D. Meļņiks
  17. FT2-0

Đội hình

FK Auda HLV: Z. Željkovič
  1. 12K. Zviedris
  2. 23I. Korotkovs
  3. 2T. Hrvoj
  4. 15M. Ouedraogo
  5. 14A. Saveļjevs ▼ 46'
  6. 7Matheus Clemente ▼ 63'
  7. 21D. Meļņiks ▼ 76'
  8. 22O. Ogunji
  9. 17E. Mané ▼ 69'
  10. 25A. Taiwo
  11. 77O. Camara ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 79I. Koné ▲ 46'
  2. 16Lucas Ramos ▲ 63'
  3. 70M. Talla ▲ 68'
  4. 10A. Traore ▲ 69'
  5. 26V. Isajevs ▲ 76'
  6. 1R. Stūriņš
  7. 11A. Ogunniyi
  8. 37P. Bosančić
  9. 49Bruno Tavares
FK Liepāja HLV: T. Pertia
  1. 84V. Lazarevs
  2. 55M. Simić
  3. 6L. Uskoković
  4. 72A. Babić ▼ 73'
  5. 21J. Grīnbergs ▼ 73'
  6. 22S. Purtić
  7. 91M. Laušić
  8. 19Roberts Meļķis ▼ 34'
  9. 70D. Patijčuks ▼ 63'
  10. 10Dodô ▼ 46'
  11. 25A. Karašausks

Dự bị 9

  1. 11M. Diaw ▲ 34'
  2. 44K. Leidsman ▲ 46'
  3. 9A. Baghdasaryan ▲ 63'
  4. 5N. Chikovani ▲ 73'
  5. 13C. Faye ▲ 73'
  6. 7P. Diouf Ndiaye Doudou
  7. 12D. Petković
  8. 27C. Diouf
  9. 28A. Kangars

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rīgas FS
36 103 - 25 +78 90
2
Riga FC
36 99 - 23 +76 87
3
Valmiera / BSS
36 75 - 39 +36 64
4
FK Auda
36 63 - 34 +29 60
5
BFC Daugavpils
36 43 - 60 -17 42
6
FK Liepāja
36 37 - 56 -19 39
7
Metta / LU
36 34 - 76 -42 36
8
Tukums
36 38 - 81 -43 35
9
Grobiņa
36 34 - 78 -44 29
10
FS Jelgava
36 28 - 82 -54 25
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu54
88Ghi được62
50Thủng lưới86
1.73Bàn thắng mỗi trận1.15
19Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn29
43Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu