Tukums vs FK Liepāja
Tỷ số chung cuộc: Tukums 2-1 FK Liepāja tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tukums thắng 3, hòa 3, FK Liepāja thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 25
- Phong độ
- LLLWL Tukums
- WLWDD FK Liepāja
- 18' E. Oloko
- 25' R. Deruzinskis · Leoni 1-0
- 31' Anmanis Kaspars
- 39' D. Valmiers
- 41' 1-1 E. Oloko · D. Patijcuks
- HT1-1
- 46' ▲ E. Rodolphe ▼ C. Mory
- 61' ▲ V. Sorokins ▼ B. Straalman
- 61' ▲ K. Leidsman ▼ D. Patijcuks
- 67' ▲ M. Stals ▼ D. Valmiers
- 67' ▲ K. Shigema ▼ J. Toba
- 69' ▲ A. Leite ▼ A. Haidara
- 72' R. Deruzinskis · Leoni 2-1
- 74' A. Leite
- 85' K. Volkovs
- 90' ▲ D. Radzenieks ▼ Leoni
- 90' ▲ D. Gueye ▼ A. Ogunniyi
- FT2-1
Đội hình
- 1S. Vilkovs
- 16K. Klavins
- 6K. Volkovs
- 25H. Joksts
- 8R. Reingolcs
- 21D. Valmiers ▼ 67'
- 10B. Samoilovs
- 5J. Toba ▼ 67'
- 4Anmanis Kaspars
- 11Leoni ▼ 90'
- 27R. Deruzinskis
Dự bị 7
- 97I. Baturins
- 88M. Stals ▲ 67'
- 19D. Radzenieks ▲ 90'
- 30M. Susts
- 31K. Shigema ▲ 67'
- 18D. Calbergs
- 24T. Matsubara
- 24D. Oss
- 2B. Straalman ▼ 61'
- 4M. Martins
- 33I. Korotkovs
- 15C. Mory ▼ 46'
- 28A. Korobenko
- 32L. Strumia
- 7A. Ogunniyi ▼ 90'
- 70D. Patijcuks ▼ 61'
- 23A. Haidara ▼ 69'
- 18E. Oloko
Dự bị 9
- 12D. Petkovic
- 35V. Sorokins ▲ 61'
- 3K. Iljins
- 14D. Gueye ▲ 90'
- 40R. Untulis
- 44K. Leidsman ▲ 61'
- 77A. Leite ▲ 69'
- 29L. Lakutis
- 6E. Rodolphe ▲ 46'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 70 - 21 | +49 | 73 | |
| 2 | 29 | 84 - 30 | +54 | 67 | |
| 3 | 29 | 47 - 29 | +18 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 43 | -2 | 42 | |
| 5 | 30 | 35 - 35 | 0 | 38 | |
| 6 | 28 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 7 | 30 | 32 - 48 | -16 | 32 | |
| 8 | 30 | 20 - 51 | -31 | 25 | |
| 9 | 30 | 43 - 60 | -17 | 23 | |
| 10 | 29 | 29 - 75 | -46 | 15 |
So sánh
10Trận đấu13
8Ghi được17
21Thủng lưới16
0.8Bàn thắng mỗi trận1.31
0Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn7
4Hiệp hai9