Tukums
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Liepāja

Tukums vs FK Liepāja

Tỷ số chung cuộc: Tukums 0-0 FK Liepāja tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 2 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tukums thắng 3, hòa 3, FK Liepāja thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 10
Sân vận động
Tukuma mākslīgā laukumā stadions, Tukums
Phong độ
LLLWL Tukums
WLWDD FK Liepāja
  1. 36' D. Rogovs
  2. HT0-0
  3. 62' M. Diaw R. Ba
  4. 63' S. Jeudi M. Parkhomenko
  5. 73' C. Diouf
  6. 77' M. Stals
  7. 79' A. Šaboha M. Štāls
  8. 90' M. Prohorenkovs K. Kaušelis
  9. FT0-0

Đội hình

Tukums HLV: K. Dišlers
  1. 1S. Vilkovs
  2. 99M. Mihoubi
  3. 14M. Sidorovs
  4. 8R. Reingolcs
  5. 5D. Rogovs
  6. 2D. Bormanis
  7. 11K. Anmanis
  8. 88M. Štāls ▼ 79'
  9. 7K. Kaušelis ▼ 90'
  10. 90V. Lizunovs
  11. 27M. Parkhomenko ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 9S. Jeudi ▲ 63'
  2. 17A. Šaboha ▲ 79'
  3. 23M. Prohorenkovs ▲ 90'
  4. 15E. Anševics
  5. 77V. Kapustins
  6. 12R. Šemetovs
  7. 21H. Joksts
FK Liepāja HLV: T. Pertia
  1. 84V. Lazarevs
  2. 20V. Patsatsia
  3. 13L. Faye
  4. 3N. Uldriķis
  5. 27C. Diouf
  6. 43C. Faye
  7. 7L. Silagadze
  8. 99F. Kayramani
  9. 2R. Ziemelis
  10. 10Dodô
  11. 29R. Ba ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 11M. Diaw ▲ 62'
  2. 33I. Patrikejevs
  3. 9A. Baghdasaryan
  4. 22R. Ardazishvili
  5. 70D. Patijčuks
  6. 12I. Isajevs
  7. 30A. Khorkheli
  8. 21J. Grīnbergs
  9. 77A. Muradjans

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rīgas FS
36 103 - 25 +78 90
2
Riga FC
36 99 - 23 +76 87
3
Valmiera / BSS
36 75 - 39 +36 64
4
FK Auda
36 63 - 34 +29 60
5
BFC Daugavpils
36 43 - 60 -17 42
6
FK Liepāja
36 37 - 56 -19 39
7
Metta / LU
36 34 - 76 -42 36
8
Tukums
36 38 - 81 -43 35
9
Grobiņa
36 34 - 78 -44 29
10
FS Jelgava
36 28 - 82 -54 25
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu54
48Ghi được62
89Thủng lưới86
1.2Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn29
27Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu