Tukums vs FK Liepāja
Tỷ số chung cuộc: Tukums 2-2 FK Liepāja tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 6 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tukums thắng 3, hòa 3, FK Liepāja thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Regular season · Vòng 11
- Sân vận động
- Tukuma pilsētas stadions, Tukums
- Phong độ
- LLLWL Tukums
- WLWDD FK Liepāja
- 16' N. Dusalijevs · I. Pulis 1-0
- 28' 1-1 B. Melnis · A. Babic
- 33' M. Simic
- 39' N. Dusalijevs
- 45' I. Pulis 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ T. Samba ▼ M. Diaw
- 54' ▲ K. Leidsman ▼ E. Oloko
- 54' R. Reingolcs
- 59' H. Joksts
- 62' ▲ M. Stals ▼ H. Joksts
- 62' ▲ A. Krancmanis ▼ R. Kirss
- 68' ▲ K. Iljins ▼ A. Babic
- 68' ▲ A. Traore ▼ B. Melnis
- 73' D. Gueye
- 74' ▲ D. Patijcuks ▼ D. Gueye
- 76' K. Volkovs
- 77' ▲ B. Bekima ▼ I. Pulis
- 78' 2-2 K. Leidsman · T. Samba
- FT2-2
Đội hình
- 23R. Sturins
- 99M. Mihoubi
- 8R. Reingolcs
- 10B. Samoilovs
- 21D. Valmiers
- 18N. Dusalijevs
- 6K. Volkovs
- 25H. Joksts ▼ 62'
- 15R. Kirss ▼ 62'
- 2A. Kholod
- 7I. Pulis ▼ 77'
Dự bị 9
- 17D. Sirbu
- 3M. Semesko
- 88M. Stals ▲ 62'
- 77V. Kapustins
- 14D. Putrans
- 90B. Bekima ▲ 77'
- 4G. Kacanovs
- 19A. Krancmanis ▲ 62'
- 5D. Rogovs
- 12D. Petkovic
- 55M. Simic
- 35V. Sorokins
- 6O. Vientiess
- 28A. Korobenko
- 72A. Babic ▼ 68'
- 91M. Lausic
- 11M. Diaw ▼ 46'
- 14D. Gueye ▼ 74'
- 17B. Melnis ▼ 68'
- 9E. Oloko ▼ 54'
Dự bị 9
- 8A. Traore ▲ 68'
- 44K. Leidsman ▲ 54'
- 70D. Patijcuks ▲ 74'
- 19R. Melkis
- 24D. Oss
- 18R. Melkis
- 3K. Iljins ▲ 68'
- 22S. Purtic
- 99T. Samba ▲ 46'
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 85 - 26 | +59 | 88 | |
| 2 | 36 | 100 - 39 | +61 | 87 | |
| 3 | 36 | 59 - 55 | +4 | 61 | |
| 4 | 36 | 52 - 62 | -10 | 48 | |
| 5 | 36 | 44 - 49 | -5 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 46 | -7 | 38 | |
| 7 | 36 | 39 - 63 | -24 | 36 | |
| 8 | 36 | 44 - 56 | -12 | 32 | |
| 9 | 36 | 33 - 64 | -31 | 32 | |
| 10 | 36 | 39 - 74 | -35 | 31 |
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Virsliga (Relegation) Nakotnes liga
So sánh
41Trận đấu42
43Ghi được67
76Thủng lưới68
1.05Bàn thắng mỗi trận1.6
9Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn30
17Hiệp hai33