FK Liepāja
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Tukums

FK Liepāja vs Tukums

Tỷ số chung cuộc: FK Liepāja 3-1 Tukums tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Liepāja thắng 4, hòa 3, Tukums thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 28
Sân vận động
Stadions Daugava, Liepāja
Phong độ
WLWDD FK Liepāja
LLLWL Tukums
  1. 3' C. Diouf
  2. 31' M. Mihoubi
  3. 34' Dodo
  4. 41' K. Gameni Wassom
  5. 45'+1 M. Diaw · R. Meļķis 1-0
  6. HT1-0
  7. 46' Anmanis
  8. 46' S. Purtić C. Diouf
  9. 48' K. Leidsman · M. Diaw 2-0
  10. 54' A. Krancmanis V. Stepanovs
  11. 54' D. Sirbu K. Kaušelis
  12. 54' D. Rogovs B. Samoilovs
  13. 61' A. Baghdasaryan Dodô
  14. 61' P. Fall A. Kangars
  15. 69' A. Baghdasaryan · J. Grīnbergs 3-0
  16. 71' A. Aganspahić K. Leidsman
  17. 76' P. Diouf Ndiaye Doudou M. Diaw
  18. 76' R. Reingolcs M. Sidorovs
  19. 88' 3-1 K. Campbell
  20. 89' H. Joksts K. Campbell
  21. 90'+4 D. N. Doudou P.
  22. FT3-1

Đội hình

FK Liepāja HLV: T. Pertia
  1. 12D. Petković
  2. 55M. Simić
  3. 72A. Babić
  4. 27C. Diouf ▼ 46'
  5. 28A. Kangars ▼ 61'
  6. 21J. Grīnbergs
  7. 91M. Laušić
  8. 19R. Meļķis
  9. 10Dodô ▼ 61'
  10. 44K. Leidsman ▼ 71'
  11. 11M. Diaw ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 22S. Purtić ▲ 46'
  2. 9A. Baghdasaryan ▲ 61'
  3. 8P. Fall ▲ 61'
  4. 18A. Aganspahić ▲ 71'
  5. 7P. Diouf Ndiaye Doudou ▲ 76'
  6. 2R. Ziemelis
  7. 6L. Uskoković
  8. 84V. Lazarevs
  9. 13C. Faye
Tukums HLV: K. Dišlers
  1. 1J. Beks
  2. 99M. Mihoubi
  3. 14M. Sidorovs ▼ 76'
  4. 33D. Cucurs
  5. 10B. Samoilovs ▼ 54'
  6. 17V. Stepanovs ▼ 54'
  7. 11K. Anmanis
  8. 4K. Wassom
  9. 25A. Fall
  10. 66K. Campbell ▼ 89'
  11. 7K. Kaušelis ▼ 54'

Dự bị 7

  1. 19A. Krancmanis ▲ 54'
  2. 9D. Sirbu ▲ 54'
  3. 5D. Rogovs ▲ 54'
  4. 8R. Reingolcs ▲ 76'
  5. 21H. Joksts ▲ 89'
  6. 77V. Kapustins
  7. 16I. Atligins

Thống kê

03
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rīgas FS
36 103 - 25 +78 90
2
Riga FC
36 99 - 23 +76 87
3
Valmiera / BSS
36 75 - 39 +36 64
4
FK Auda
36 63 - 34 +29 60
5
BFC Daugavpils
36 43 - 60 -17 42
6
FK Liepāja
36 37 - 56 -19 39
7
Metta / LU
36 34 - 76 -42 36
8
Tukums
36 38 - 81 -43 35
9
Grobiņa
36 34 - 78 -44 29
10
FS Jelgava
36 28 - 82 -54 25
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu40
62Ghi được48
86Thủng lưới89
1.15Bàn thắng mỗi trận1.2
12Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn28
25Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu