FK Liepāja vs Tukums
Tỷ số chung cuộc: FK Liepāja 1-0 Tukums tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Liepāja thắng 4, hòa 3, Tukums thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadions Daugava, Liepāja
- Phong độ
- WLWDD FK Liepāja
- LLLWL Tukums
- 14' M. Tine
- 27' ▲ E. Tīdenbergs ▼ M. Tine
- 33' H. Stanic
- 36' M. Diaw · E. Tīdenbergs 1-0
- 40' C. S. Faye
- 45'+1 K. Krievins
- HT1-0
- 46' ▲ M. Nagasawa ▼ I. Koshkosh
- 68' L. Gilmore
- 70' ▲ N. Tskhovrebashvili ▼ R. Meļķis
- 70' ▲ D. Samurkasovi ▼ G. Kutsia
- 75' ▲ K. Puzānovs ▼ D. Rogovs
- 75' ▲ A. Ozols ▼ K. Anmanis
- 89' F. Orols
- 89' Dodo
- 89' M. Sidorovs
- 89' K. Mikulskis
- 90'+4 ▲ D. Patijčuks ▼ N. Tskhovrebashvili
- 90' ▲ R. Gaučis ▼ A. Krancmanis
- FT1-0
Đội hình
- 12D. Ošs
- 44M. Tine ▼ 27'
- 13C. Faye
- 4H. Stanic
- 21J. Grīnbergs
- 6G. Kutsia ▼ 70'
- 5L. Gilmore
- 33R. Ziemelis
- 19R. Meļķis ▼ 70'
- 10Dodô
- 11M. Diaw
Dự bị 9
- 14E. Tīdenbergs ▲ 27'
- 17N. Tskhovrebashvili ▲ 70'
- 88D. Samurkasovi ▲ 70'
- 28D. Patijčuks ▲ 90'
- 70S. Makanjuola
- 84V. Lazarevs
- 8Y. Mate
- 23M. Grasmanis Lase
- 9M. Kruglaužs
- 91F. Orols
- 99M. Mihoubi
- 14M. Sidorovs
- 5D. Rogovs ▼ 75'
- 15R. Ķiršs
- 11K. Anmanis ▼ 75'
- 8K. Krieviņš
- 19A. Krancmanis ▼ 90'
- 23I. Koshkosh ▼ 46'
- 3K. Mikuļskis
- 44K. Kaušelis
Dự bị 7
- 24M. Nagasawa ▲ 46'
- 21K. Puzānovs ▲ 75'
- 72A. Ozols ▲ 75'
- 17R. Gaučis ▲ 90'
- 4M. Štāls
- 77V. Kapustins
- 6R. Reingolcs
Thống kê
05
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 96 - 18 | +78 | 89 | |
| 2 | 36 | 89 - 21 | +68 | 88 | |
| 3 | 36 | 44 - 39 | +5 | 58 | |
| 4 | 36 | 47 - 40 | +7 | 53 | |
| 5 | 36 | 52 - 54 | -2 | 51 | |
| 6 | 36 | 42 - 57 | -15 | 40 | |
| 7 | 36 | 40 - 52 | -12 | 36 | |
| 8 | 36 | 47 - 83 | -36 | 35 | |
| 9 | 36 | 41 - 63 | -22 | 33 | |
| 10 | 36 | 25 - 96 | -71 | 14 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu42
91Ghi được54
71Thủng lưới92
1.78Bàn thắng mỗi trận1.29
13Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai31