FK Liepāja
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Tukums

FK Liepāja vs Tukums

Tỷ số chung cuộc: FK Liepāja 0-2 Tukums tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Liepāja thắng 4, hòa 3, Tukums thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 1
Sân vận động
Stadions Daugava, Liepāja
Phong độ
WLWDD FK Liepāja
LLLWL Tukums
  1. 9' C. Diouf
  2. 31' V. Lizunovs
  3. 41' D. Rogovs
  4. HT0-0
  5. 46' J. Grīnbergs A. Baghdasaryan
  6. 46' I. Patrikejevs A. Zjuzins
  7. 46' F. Kayramani C. Diouf
  8. 49' 0-1 P. Fallphản lưới
  9. 58' R. Ba Dodô
  10. 58' M. Diaw C. Faye
  11. 62' F. Kayramani
  12. 65' R. Ba
  13. 65' S. Vilkovs
  14. 74' 0-2 M. Sidorovs
  15. 76' M. Prohorenkovs K. Anmanis
  16. 86' B. Samoilovs
  17. 88' M. Parkhomenko K. Campbell
  18. 90'+3 D. Bormanis S. Jeudi
  19. FT0-2

Đội hình

FK Liepāja HLV: T. Pertia
  1. 84V. Lazarevs
  2. 4S. Vučur
  3. 20V. Patsatsia
  4. 27C. Diouf ▼ 46'
  5. 8P. Fall
  6. 13C. Faye ▼ 58'
  7. 17A. Zjuzins ▼ 46'
  8. 6G. Kutsia
  9. 7L. Silagadze
  10. 10Dodô ▼ 58'
  11. 9A. Baghdasaryan ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 21J. Grīnbergs ▲ 46'
  2. 33I. Patrikejevs ▲ 46'
  3. 99F. Kayramani ▲ 46'
  4. 29R. Ba ▲ 58'
  5. 11M. Diaw ▲ 58'
  6. 3N. Uldriķis
  7. 35V. Kurakins
  8. 22R. Ardazishvili
  9. 30A. Khorkheli
Tukums HLV: K. Dišlers
  1. 1S. Vilkovs
  2. 99M. Mihoubi
  3. 14M. Sidorovs
  4. 8R. Reingolcs
  5. 5D. Rogovs
  6. 10B. Samoilovs
  7. 11K. Anmanis ▼ 76'
  8. 6K. Krieviņš
  9. 9S. Jeudi ▼ 90'
  10. 66K. Campbell ▼ 88'
  11. 90V. Lizunovs

Dự bị 9

  1. 23M. Prohorenkovs ▲ 76'
  2. 27M. Parkhomenko ▲ 88'
  3. 2D. Bormanis ▲ 90'
  4. 77V. Kapustins
  5. 33D. Latiševs
  6. 17A. Šaboha
  7. 15E. Anševics
  8. 21H. Joksts
  9. 88M. Štāls

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rīgas FS
36 103 - 25 +78 90
2
Riga FC
36 99 - 23 +76 87
3
Valmiera / BSS
36 75 - 39 +36 64
4
FK Auda
36 63 - 34 +29 60
5
BFC Daugavpils
36 43 - 60 -17 42
6
FK Liepāja
36 37 - 56 -19 39
7
Metta / LU
36 34 - 76 -42 36
8
Tukums
36 38 - 81 -43 35
9
Grobiņa
36 34 - 78 -44 29
10
FS Jelgava
36 28 - 82 -54 25
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu40
62Ghi được48
86Thủng lưới89
1.15Bàn thắng mỗi trận1.2
12Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn28
25Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu