Rīgas FS vs Grobiņa
Tỷ số chung cuộc: Rīgas FS 5-0 Grobiņa tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Rīgas FS thắng 9, hòa 0, Grobiņa thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Regular season · Vòng 34
- Sân vận động
- LNK Sporta Parks, Riga
- Phong độ
- WDWLD Rīgas FS
- LLLWL Grobiņa
- 23' Facu
- 25' G. Kluskins
- 26' D. Lemajic · J. Ikaunieks 1-0
- 34' R. Dzerins
- 39' ▲ S. Vilkovs ▼ P. Steinbors
- 44' R. Savalnieks 2-0
- 45' R. Veips 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ A. Filipovic ▼ D. Zelenkovs
- 46' ▲ H. Njie ▼ R. Savalnieks
- 46' ▲ L. Odisharia ▼ S. Panic
- 48' D. Lemajic · J. Ikaunieks 4-0
- 53' ▲ D. Dobrecovs ▼ M. Sidorovs
- 64' M. Agapov
- 72' ▲ I. Diomande ▼ D. Lemajic
- 72' ▲ P. Bekili ▼ J. Krautmanis
- 76' J. Ikaunieks 5-0
- 78' E. Knapsis
- 85' H. Njie
- 90' H. Njie
- 90' H. Njie
- FT5-0
Đội hình
- 1P. Steinbors ▼ 39'
- 11R. Savalnieks ▼ 46'
- 4R. Veips
- 43Z. Lipuscek
- 18D. Zelenkovs ▼ 46'
- 70M. Talla
- 32Facu
- 26S. Panic ▼ 46'
- 10J. Ikaunieks
- 22D. Lemajic ▼ 72'
- 37T. Wouter
Dự bị 9
- 1S. Vilkovs ▲ 39'
- 2A. Filipovic ▲ 46'
- 5N. Sliede
- 25P. Mares
- 81S. Rakic
- 30H. Njie ▲ 46'
- 8L. Odisharia ▲ 46'
- 17A. Kouadio
- 7I. Diomande ▲ 72'
- 12N. Pincuks
- 27R. Baravykas
- 3D. Druzinins
- 13R. Dzerins
- 7J. Krautmanis ▼ 72'
- 8E. Knapsis
- 9M. Agapov
- 32G. Kluskins
- 97A. Grjaznovs
- 16M. Sidorovs ▼ 53'
- 99A. Puzirevskis
Dự bị 6
- 1T. Laizans
- 43P. Bekili ▲ 72'
- 26B. Tchamba
- 10D. Dobrecovs ▲ 53'
- 6T. Mickevics
- 23M. Fjodorovs
Thống kê
13
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 85 - 26 | +59 | 88 | |
| 2 | 36 | 100 - 39 | +61 | 87 | |
| 3 | 36 | 59 - 55 | +4 | 61 | |
| 4 | 36 | 52 - 62 | -10 | 48 | |
| 5 | 36 | 44 - 49 | -5 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 46 | -7 | 38 | |
| 7 | 36 | 39 - 63 | -24 | 36 | |
| 8 | 36 | 44 - 56 | -12 | 32 | |
| 9 | 36 | 33 - 64 | -31 | 32 | |
| 10 | 36 | 39 - 74 | -35 | 31 |
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Virsliga (Relegation) Nakotnes liga
So sánh
56Trận đấu44
129Ghi được43
61Thủng lưới70
2.3Bàn thắng mỗi trận0.98
19Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn16
68Hiệp hai16