Grobiņa vs Rīgas FS
Tỷ số chung cuộc: Grobiņa 0-4 Rīgas FS tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 23 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Grobiņa thắng 0, hòa 0, Rīgas FS thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadions Daugava, Liepāja
- Phong độ
- LLLWL Grobiņa
- WDWLD Rīgas FS
- 11' 0-1 E. Stuglis · S. Panič
- 26' 0-2 D. Savič · A. Markhiev
- 45'+1 ▲ J. Krautmanis ▼ A. Krušatins
- HT0-2
- 46' ▲ M. Fjodorovs ▼ K. Čudars
- 46' ▲ D. Halata ▼ Rūdolfs Meļķis
- 46' ▲ P. Mareš ▼ C. Kouadio
- 59' 0-3 I. Diomandé · D. Savič
- 60' ▲ M. Ķigurs ▼ D. Savič
- 65' ▲ D. Dobrecovs ▼ P. Diouf Ndiaye Doudou
- 68' ▲ M. Koné ▼ R. Savaļnieks
- 72' ▲ R. Untulis ▼ M. Kruglaužs
- 73' 0-4 S. Panič · P. Mareš
- 74' ▲ R. Ndjiki ▼ I. Diomandé
- 74' ▲ G. Žaleiko ▼ A. Markhiev
- FT0-4
Đội hình
- 1A. Malysh
- 4A. Rozgoniuc
- 6Y. Hanada
- 14K. Rupeiks
- 19A. Krušatins ▼ 45'
- 16K. Čudars ▼ 46'
- 9Roberts Meļķis ▼ 46'
- 3D. Družiņins
- 12Rūdolfs Meļķis ▼ 46'
- 20M. Kruglaužs ▼ 72'
- 24P. Diouf Ndiaye Doudou ▼ 65'
Dự bị 9
- 7J. Krautmanis ▲ 45'
- 23M. Fjodorovs ▲ 46'
- 21D. Halata ▲ 46'
- 10D. Dobrecovs ▲ 65'
- 5R. Untulis ▲ 72'
- 32Ņ. Pinčuks
- 13R. Džeriņš
- 25R. Borisovs
- 15R. Pirktiņš
- 13J. Ņerugals
- 11R. Savaļnieks ▼ 68'
- 21E. Stuglis
- 43Ž. Lipušček
- 26S. Panič
- 18D. Zelenkovs
- 27A. Markhiev ▼ 74'
- 70D. Savič ▼ 60'
- 17C. Kouadio ▼ 46'
- 7I. Diomandé ▼ 74'
- 24M. Nagasawa
Dự bị 7
- 25P. Mareš ▲ 46'
- 49M. Ķigurs ▲ 60'
- 19M. Koné ▲ 68'
- 15R. Ndjiki ▲ 74'
- 99G. Žaleiko ▲ 74'
- 10Emerson Deocleciano
- 1P. Šteinbors
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 103 - 25 | +78 | 90 | |
| 2 | 36 | 99 - 23 | +76 | 87 | |
| 3 | 36 | 75 - 39 | +36 | 64 | |
| 4 | 36 | 63 - 34 | +29 | 60 | |
| 5 | 36 | 43 - 60 | -17 | 42 | |
| 6 | 36 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 7 | 36 | 34 - 76 | -42 | 36 | |
| 8 | 36 | 38 - 81 | -43 | 35 | |
| 9 | 36 | 34 - 78 | -44 | 29 | |
| 10 | 36 | 28 - 82 | -54 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu66
35Ghi được159
80Thủng lưới64
0.95Bàn thắng mỗi trận2.41
5Giữ sạch lưới23
23Trên 2.5 bàn46
18Hiệp hai81