Grobiņa vs Rīgas FS
Tỷ số chung cuộc: Grobiņa 0-2 Rīgas FS tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Grobiņa thắng 0, hòa 0, Rīgas FS thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 35
- Sân vận động
- Stadions Daugava, Liepāja
- Phong độ
- LLLWL Grobiņa
- LWDWL Rīgas FS
- 20' 0-1 R. Savaļnieks · M. Ķigurs
- HT0-1
- 46' ▲ C. Kouadio ▼ L. Odisharia
- 59' R. Savalnieks
- 65' ▲ R. Ndjiki ▼ V. Osuagwu
- 71' 0-2 C. Kouadio · R. Ndjiki
- 73' ▲ M. Nagasawa ▼ M. Ķigurs
- 76' ▲ K. Rupeiks ▼ D. Halata
- 76' ▲ G. Leitans ▼ R. Meļķis
- 83' ▲ I. Stuglis ▼ A. Tumanovs
- 83' ▲ R. Pirktiņš ▼ M. Fjodorovs
- 86' ▲ R. Sāmietis ▼ M. Kruglaužs
- 86' ▲ P. Šteinbors ▼ F. Ondoa
- 87' ▲ E. Stuglis ▼ D. Balodis
- FT0-2
Đội hình
- 1A. Malysh
- 11A. Tumanovs▼ 83'
- 7J. Krautmanis
- 12R. Meļķis▼ 76'
- 19A. Krušatins
- 23M. Fjodorovs▼ 83'
- 3D. Družiņins
- 8E. Knapšis
- 10D. Dobrecovs
- 21D. Halata▼ 76'
- 20M. Kruglaužs▼ 86'
Dự bị 8
- 14K. Rupeiks▲ 76'
- 6G. Leitans▲ 76'
- 67I. Stuglis▲ 83'
- 15R. Pirktiņš▲ 83'
- 40R. Sāmietis▲ 86'
- 22D. Machado
- 16D. Mosquera
- 32Ņ. Pinčuks
- 40F. Ondoa▼ 86'
- 11R. Savaļnieks
- 23H. Prenga
- 2D. Balodis▼ 87'
- 26S. Panič
- 9J. Ikaunieks
- 18D. Zelenkovs
- 49M. Ķigurs▼ 73'
- 27A. Markhiev
- 8L. Odisharia▼ 46'
- 3V. Osuagwu▼ 65'
Dự bị 9
- 17C. Kouadio▲ 46'
- 15R. Ndjiki▲ 65'
- 24M. Nagasawa▲ 73'
- 1P. Šteinbors▲ 86'
- 21E. Stuglis▲ 87'
- 97J. Miņins
- 70D. Savič
- 52M. Ošs
- 77L. Silagadze
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 103 - 25 | +78 | 90 | |
| 2 | 36 | 99 - 23 | +76 | 87 | |
| 3 | 36 | 75 - 39 | +36 | 64 | |
| 4 | 36 | 63 - 34 | +29 | 60 | |
| 5 | 36 | 43 - 60 | -17 | 42 | |
| 6 | 36 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 7 | 36 | 34 - 76 | -42 | 36 | |
| 8 | 36 | 38 - 81 | -43 | 35 | |
| 9 | 36 | 34 - 78 | -44 | 29 | |
| 10 | 36 | 28 - 82 | -54 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu66
35Ghi được159
80Thủng lưới64
0.95Bàn thắng mỗi trận2.41
5Giữ sạch lưới23
23Trên 2.5 bàn46
18Hiệp hai81