Grobiņa vs Rīgas FS
Tỷ số chung cuộc: Grobiņa 2-3 Rīgas FS tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Grobiņa thắng 0, hòa 0, Rīgas FS thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Regular season · Vòng 25
- Phong độ
- LLLWL Grobiņa
- LWDWL Rīgas FS
- 18' 0-1 P. Mares · R. Savalnieks
- 20' R. Baravykas · S. Morarenko 1-1
- 45' R. Dzerins
- 45' 1-2 J. Ikaunieks
- HT1-2
- 46' ▲ D. Lemajic ▼ B. Diedhiou
- 46' ▲ M. Talla ▼ D. Ikaunieks
- 62' 1-3 D. Lemajic · R. Savalnieks
- 65' ▲ T. Wouter ▼ J. Porsan Clemente
- 71' ▲ A. Grjaznovs ▼ R. Dzerins
- 80' R. Baravykas11m 2-3
- 81' ▲ E. Knapsis ▼ M. Fjodorovs
- 81' ▲ R. Borisovs ▼ S. Morarenko
- 81' ▲ D. Dobrecovs ▼ J. Krautmanis
- 85' D. Dobrecovs
- 85' ▲ H. Njie ▼ P. Mares
- FT2-3
Đội hình
- 12N. Pincuks
- 27R. Baravykas
- 43P. Bekili
- 16M. Sidorovs
- 3D. Druzinins
- 26B. Tchamba
- 70S. Morarenko▼ 81'
- 23M. Fjodorovs▼ 81'
- 13R. Dzerins▼ 71'
- 7J. Krautmanis▼ 81'
- 20P. Doudou
Dự bị 9
- 1T. Laizans
- 9A. Javad
- 8E. Knapsis▲ 81'
- 24R. Borisovs▲ 81'
- 10D. Dobrecovs▲ 81'
- 97A. Grjaznovs▲ 71'
- 44Z. Sdaigui
- 11O. Rascevskis
- 99A. Puzirevskis
- 35M. Maric
- 11R. Savalnieks
- 25P. Mares▼ 85'
- 4R. Veips
- 18D. Zelenkovs
- 43Z. Lipuscek
- 71B. Diedhiou▼ 46'
- 26S. Panic
- 9D. Ikaunieks▼ 46'
- 10J. Ikaunieks
- 77J. Porsan Clemente▼ 65'
Dự bị 9
- 16J. Nerugals
- 5N. Sliede
- 21E. Stuglis
- 22D. Lemajic▲ 46'
- 30H. Njie▲ 85'
- 37T. Wouter▲ 65'
- 49M. Kigurs
- 70M. Talla▲ 46'
- 81S. Rakic
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 85 - 26 | +59 | 88 | |
| 2 | 36 | 100 - 39 | +61 | 87 | |
| 3 | 36 | 59 - 55 | +4 | 61 | |
| 4 | 36 | 52 - 62 | -10 | 48 | |
| 5 | 36 | 44 - 49 | -5 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 46 | -7 | 38 | |
| 7 | 36 | 39 - 63 | -24 | 36 | |
| 8 | 36 | 44 - 56 | -12 | 32 | |
| 9 | 36 | 33 - 64 | -31 | 32 | |
| 10 | 36 | 39 - 74 | -35 | 31 |
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Virsliga (Relegation) Nakotnes liga
So sánh
44Trận đấu56
43Ghi được129
70Thủng lưới61
0.98Bàn thắng mỗi trận2.3
11Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn35
16Hiệp hai68