Grobiņa
Latvia · Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia
Grobiņa: vị trí 8 trên bảng xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia — điểm: 29, số trận: 33. Trận tiếp theo: Grobiņa vs Riga FC, 26 tháng 10. Kết quả mới nhất: Grobiņa 3-2 Ogre United, 17 tháng 10.
- Phong độ
- LDDLW
- HLV
- Oskars Klava · Từ 2026
- Vị trí
- 8 · Đ: 29 · Tr: 33 →
- Sân vận động
- Grobiņas stadionā, Grobiņa · 1.000
Lịch thi đấu
08-11
–
–
–
Kết quả mới nhất
Thống kê
23%33%45%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1
- Thủng lưới
- 1,7
- Tổng
- 2,7
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 5–7–6
- Sân khách
- 4–6–12
- Thắng đậm nhất
- 3-1
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,4 : 0,8
- Hiệp hai
- 0,6 : 0,9
Tỉ số thường gặp
- 1-18× · 20%
- 1-05× · 13%
- 0-25× · 13%
- 0-14× · 10%
- 0-03× · 8%
- 1-22× · 5%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia | 33 | 6 | 11 | 16 | 25 | 56 | 7 | 4-4-2 |
| Friendlies Clubs | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 12 | 0 | — |
| Cup | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 1 | — |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 193, 2020–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.