FK Liepāja vs Grobiņa
Tỷ số chung cuộc: FK Liepāja 2-0 Grobiņa tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 30 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Liepāja thắng 6, hòa 0, Grobiņa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Regular season · Vòng 21
- Phong độ
- WWLWD FK Liepāja
- LLLWL Grobiņa
- 37' ▲ A. Grjaznovs ▼ G. Kluskins
- HT0-0
- 46' ▲ A. Traore ▼ E. Oloko
- 48' D. Gueye 1-0
- 50' J. Krautmanis
- 62' ▲ E. Knapsis ▼ S. Morarenko
- 62' ▲ R. Gaucis ▼ A. Kalmarzy
- 68' D. Druzinins
- 76' ▲ M. Fjodorovs ▼ R. Dzerins
- 76' ▲ R. Borisovs ▼ R. Baravykas
- 79' ▲ K. Leidsman ▼ D. Gueye
- 79' ▲ D. Patijcuks ▼ B. Melnis
- 84' ▲ S. Purtic ▼ M. Lausic
- 88' M. Diaw · S. Purtic 2-0
- 90'+2 ▲ T. Samba ▼ M. Diaw
- FT2-0
Đội hình
- 12D. Petkovic
- 35V. Sorokins
- 72A. Babic
- 91M. Lausic ▼ 84'
- 26V. Isajevs
- 3K. Iljins
- 14D. Gueye ▼ 79'
- 28A. Korobenko
- 17B. Melnis ▼ 79'
- 11M. Diaw ▼ 90'
- 9E. Oloko ▼ 46'
Dự bị 9
- 24D. Oss
- 6O. Vientiess
- 8A. Traore ▲ 46'
- 18R. Melkis
- 22S. Purtic ▲ 84'
- 44K. Leidsman ▲ 79'
- 70D. Patijcuks ▲ 79'
- 92A. Karasauskas
- 99T. Samba ▲ 90'
- 12N. Pincuks
- 27R. Baravykas ▼ 76'
- 3D. Druzinins
- 43P. Bekili
- 11O. Rascevskis
- 13R. Dzerins ▼ 76'
- 32G. Kluskins ▼ 37'
- 7J. Krautmanis
- 10D. Dobrecovs
- 9A. Kalmarzy ▼ 62'
- 70S. Morarenko ▼ 62'
Dự bị 9
- 84V. Lazarevs
- 5G. Leitans
- 8E. Knapsis ▲ 62'
- 14K. Rupeiks
- 17R. Bethers
- 19R. Gaucis ▲ 62'
- 23M. Fjodorovs ▲ 76'
- 24R. Borisovs ▲ 76'
- 97A. Grjaznovs ▲ 37'
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 85 - 26 | +59 | 88 | |
| 2 | 36 | 100 - 39 | +61 | 87 | |
| 3 | 36 | 59 - 55 | +4 | 61 | |
| 4 | 36 | 52 - 62 | -10 | 48 | |
| 5 | 36 | 44 - 49 | -5 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 46 | -7 | 38 | |
| 7 | 36 | 39 - 63 | -24 | 36 | |
| 8 | 36 | 44 - 56 | -12 | 32 | |
| 9 | 36 | 33 - 64 | -31 | 32 | |
| 10 | 36 | 39 - 74 | -35 | 31 |
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Virsliga (Relegation) Nakotnes liga
So sánh
42Trận đấu44
67Ghi được43
68Thủng lưới70
1.6Bàn thắng mỗi trận0.98
10Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai16