FK Liepāja
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Grobiņa

FK Liepāja vs Grobiņa

Tỷ số chung cuộc: FK Liepāja 0-1 Grobiņa tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Liepāja thắng 6, hòa 0, Grobiņa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 25
Sân vận động
Stadions Daugava, Liepāja
Phong độ
WWLWD FK Liepāja
LLLWL Grobiņa
  1. 15' K. Mikulskis
  2. 24' R. Melkis
  3. 38' 0-1 D. Halata · R. Meļķis
  4. HT0-1
  5. 46' P. Diouf Ndiaye Doudou Dodô
  6. 52' D. Patijčuks A. Karašausks
  7. 57' C. Faye A. Babić
  8. 68' M. Kruglaužs A. Krušatins
  9. 72' S. Purtic
  10. 76' K. Leidsman M. Laušić
  11. 76' A. Baghdasaryan Roberts Meļķis
  12. 80' D. Petkovic
  13. 81' K. Leidsman
  14. 82' A. Tumanovs
  15. 86' M. Fjodorovs Z. Sdaigui
  16. 88' M. Kruglauzs
  17. 90'+5 D. Dobrecovs
  18. 90'+8 D. Mosquera D. Halata
  19. 90'+6 C. Faye
  20. FT0-1

Đội hình

FK Liepāja HLV: T. Pertia
  1. 12D. Petković
  2. 55M. Simić
  3. 6L. Uskoković
  4. 72A. Babić ▼ 57'
  5. 21J. Grīnbergs
  6. 22S. Purtić
  7. 91M. Laušić ▼ 76'
  8. 19Roberts Meļķis ▼ 76'
  9. 10Dodô ▼ 46'
  10. 25A. Karašausks ▼ 52'
  11. 11M. Diaw

Dự bị 9

  1. 7P. Diouf Ndiaye Doudou ▲ 46'
  2. 70D. Patijčuks ▲ 52'
  3. 13C. Faye ▲ 57'
  4. 9A. Baghdasaryan ▲ 76'
  5. 44K. Leidsman ▲ 76'
  6. 28A. Kangars
  7. 5N. Chikovani
  8. 27C. Diouf
  9. 84V. Lazarevs
Grobiņa HLV: V. Dobrecovs
  1. 1A. Malysh
  2. 11A. Tumanovs
  3. 7J. Krautmanis
  4. 4N. Məmmədzadə
  5. 18K. Mikuļskis
  6. 12R. Meļķis ▼ 76'
  7. 19A. Krušatins ▼ 68'
  8. 3D. Družiņins
  9. 10D. Dobrecovs
  10. 44Z. Sdaigui ▼ 86'
  11. 21D. Halata ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 20M. Kruglaužs ▲ 68'
  2. 23M. Fjodorovs ▲ 86'
  3. 16D. Mosquera ▲ 90'
  4. 67I. Stuglis
  5. 40R. Sāmietis
  6. 22D. Machado
  7. 32Ņ. Pinčuks
  8. 8E. Knapšis
  9. 13R. Džeriņš

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rīgas FS
36 103 - 25 +78 90
2
Riga FC
36 99 - 23 +76 87
3
Valmiera / BSS
36 75 - 39 +36 64
4
FK Auda
36 63 - 34 +29 60
5
BFC Daugavpils
36 43 - 60 -17 42
6
FK Liepāja
36 37 - 56 -19 39
7
Metta / LU
36 34 - 76 -42 36
8
Tukums
36 38 - 81 -43 35
9
Grobiņa
36 34 - 78 -44 29
10
FS Jelgava
36 28 - 82 -54 25
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu37
62Ghi được35
86Thủng lưới80
1.15Bàn thắng mỗi trận0.95
12Giữ sạch lưới5
29Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu