FK Liepāja
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Grobiņa

FK Liepāja vs Grobiņa

Tỷ số chung cuộc: FK Liepāja 3-0 Grobiņa tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 29 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FK Liepāja thắng 6, hòa 0, Grobiņa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 16
Sân vận động
Stadions Daugava, Liepāja
Phong độ
WWLWD FK Liepāja
LLLWL Grobiņa
  1. 21' A. Khorkheli
  2. 27' D. Patijčuks A. Khorkheli
  3. 28' J. Grīnbergs · G. Kutsia 1-0
  4. 38' R. Dzerins
  5. HT1-0
  6. 46' A. Krušatins M. Raihs
  7. 55' Dodô · N. Uldriķis 2-0
  8. 57' D. Halata K. Rupeiks
  9. 62' R. Dzerins
  10. 62' R. Dzerins
  11. 71' Dodo
  12. 80' D. Patijcuks
  13. 83' A. Krusatins
  14. 85' G. Kutsia
  15. 85' K. Mikulskis
  16. 85' R. Sāmietis Rūdolfs Meļķis
  17. 89' A. Baghdasaryan Dodô
  18. 90' D. Dobrecovs
  19. 90'+3 A. Muradjans F. Kayramani
  20. 90'+3 I. Patrikejevs L. Silagadze
  21. 90'+1 L. Silagadze · E. Tīdenbergs 3-0
  22. FT3-0

Đội hình

FK Liepāja HLV: T. Pertia
  1. 84V. Lazarevs
  2. 3N. Uldriķis
  3. 27C. Diouf
  4. 28A. Kangars
  5. 14E. Tīdenbergs
  6. 21J. Grīnbergs
  7. 6G. Kutsia
  8. 7L. Silagadze ▼ 90'
  9. 99F. Kayramani ▼ 90'
  10. 30A. Khorkheli ▼ 27'
  11. 10Dodô ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 70D. Patijčuks ▲ 27'
  2. 9A. Baghdasaryan ▲ 89'
  3. 77A. Muradjans ▲ 90'
  4. 33I. Patrikejevs ▲ 90'
  5. 43L. Faye
  6. 13C. Faye
  7. 12I. Isajevs
  8. 2R. Ziemelis
  9. 88E. Ivanovs
Grobiņa HLV: V. Dobrecovs
  1. 32Ņ. Pinčuks
  2. 13R. Džeriņš
  3. 7J. Krautmanis
  4. 14K. Rupeiks ▼ 57'
  5. 3D. Družiņins
  6. 18K. Mikuļskis
  7. 12Rūdolfs Meļķis ▼ 85'
  8. 2M. Raihs ▼ 46'
  9. 8E. Knapšis
  10. 10D. Dobrecovs
  11. 17R. Gaučis

Dự bị 6

  1. 19A. Krušatins ▲ 46'
  2. 21D. Halata ▲ 57'
  3. 40R. Sāmietis ▲ 85'
  4. 25R. Borisovs
  5. 15R. Pirktiņš
  6. 1D. Polis

Thống kê

04
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rīgas FS
36 103 - 25 +78 90
2
Riga FC
36 99 - 23 +76 87
3
Valmiera / BSS
36 75 - 39 +36 64
4
FK Auda
36 63 - 34 +29 60
5
BFC Daugavpils
36 43 - 60 -17 42
6
FK Liepāja
36 37 - 56 -19 39
7
Metta / LU
36 34 - 76 -42 36
8
Tukums
36 38 - 81 -43 35
9
Grobiņa
36 34 - 78 -44 29
10
FS Jelgava
36 28 - 82 -54 25
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu37
62Ghi được35
86Thủng lưới80
1.15Bàn thắng mỗi trận0.95
12Giữ sạch lưới5
29Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu