Grobiņa vs FK Liepāja
Tỷ số chung cuộc: Grobiņa 1-3 FK Liepāja tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grobiņa thắng 4, hòa 0, FK Liepāja thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 34
- Sân vận động
- Grobiņas stadionā, Grobiņa
- Phong độ
- LLWLD Grobiņa
- WLWDD FK Liepāja
- 32' A. Krušatins11m 1-0
- 42' 1-1 D. Patijčuks · M. Laušić
- 45'+4 Z. Sdaigui
- HT1-1
- 46' ▲ R. Meļķis ▼ A. Baghdasaryan
- 46' ▲ M. Diaw ▼ P. Diouf Ndiaye Doudou
- 46' ▲ E. Tīdenbergs ▼ A. Kangars
- 54' R. Dzerins
- 57' E. Knapsis
- 58' ▲ R. Meļķis ▼ J. Krautmanis
- 58' ▲ R. Gaučis ▼ A. Krušatins
- 66' ▲ M. Kruglaužs ▼ E. Knapšis
- 67' R. Melkis
- 70' ▲ K. Leidsman ▼ A. Aganspahić
- 73' A. Babic
- 80' D. Druzinins
- 84' ▲ N. Məmmədzadə ▼ I. Stuglis
- 87' N. Mammadzade
- 87' M. Lausic
- 89' 1-2 Dodô · K. Leidsman
- 90'+4 T. Pertia
- 90'+3 1-3 M. Diaw · R. Meļķis
- FT1-3
Đội hình
- 1A. Malysh
- 13R. Džeriņš
- 11A. Tumanovs
- 7J. Krautmanis ▼ 58'
- 19A. Krušatins ▼ 58'
- 67I. Stuglis ▼ 84'
- 3D. Družiņins
- 8E. Knapšis ▼ 66'
- 10D. Dobrecovs
- 44Z. Sdaigui
- 21D. Halata
Dự bị 9
- 12R. Meļķis ▲ 58'
- 17R. Gaučis ▲ 58'
- 20M. Kruglaužs ▲ 66'
- 4N. Məmmədzadə ▲ 84'
- 22D. Machado
- 16D. Mosquera
- 23M. Fjodorovs
- 14K. Rupeiks
- 32Ņ. Pinčuks
- 12D. Petković
- 72A. Babić
- 28A. Kangars ▼ 46'
- 21J. Grīnbergs
- 22S. Purtić
- 91M. Laušić
- 70D. Patijčuks
- 10Dodô
- 18A. Aganspahić ▼ 70'
- 9A. Baghdasaryan ▼ 46'
- 7P. Diouf Ndiaye Doudou ▼ 46'
Dự bị 9
- 19R. Meļķis ▲ 58'
- 11M. Diaw ▲ 46'
- 14E. Tīdenbergs ▲ 46'
- 44K. Leidsman ▲ 70'
- 5N. Chikovani
- 25A. Karašausks
- 8P. Fall
- 84V. Lazarevs
- 2R. Ziemelis
Thống kê
07
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 103 - 25 | +78 | 90 | |
| 2 | 36 | 99 - 23 | +76 | 87 | |
| 3 | 36 | 75 - 39 | +36 | 64 | |
| 4 | 36 | 63 - 34 | +29 | 60 | |
| 5 | 36 | 43 - 60 | -17 | 42 | |
| 6 | 36 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 7 | 36 | 34 - 76 | -42 | 36 | |
| 8 | 36 | 38 - 81 | -43 | 35 | |
| 9 | 36 | 34 - 78 | -44 | 29 | |
| 10 | 36 | 28 - 82 | -54 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu54
35Ghi được62
80Thủng lưới86
0.95Bàn thắng mỗi trận1.15
5Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn29
18Hiệp hai25