Grobiņa
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FK Liepāja

Grobiņa vs FK Liepāja

Tỷ số chung cuộc: Grobiņa 3-2 FK Liepāja tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 18 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grobiņa thắng 4, hòa 0, FK Liepāja thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 7
Sân vận động
Stadions Daugava, Liepāja
Phong độ
LLWLD Grobiņa
WLWDD FK Liepāja
  1. 12' Rūdolfs Meļķis 1-0
  2. 23' M. Fjodorovs
  3. 25' F. Kayramani R. Ardazishvili
  4. 38' R. Gaucis
  5. 45'+5 R. Ba
  6. 45'+4 1-1 R. Ba · Dodô
  7. HT1-1
  8. 46' D. Patijčuks A. Kangars
  9. 47' Dodo
  10. 54' A. Krušatins11m 2-1
  11. 66' A. Baghdasaryan R. Ziemelis
  12. 69' J. Krautmanis
  13. 69' V. Lazarevs
  14. 69' G. Kutsia
  15. 75' A. Krusatins
  16. 76' D. Dobrecovs · R. Gaučis 3-1
  17. 85' 3-2 A. Baghdasaryan · R. Ba
  18. 89' R. Untulis R. Gaučis
  19. 90'+2 K. Cudars
  20. 90'+6 K. Mikulskis
  21. 90' R. Pirktiņš J. Krautmanis
  22. FT3-2

Đội hình

Grobiņa HLV: V. Dobrecovs
  1. 32Ņ. Pinčuks
  2. 13R. Džeriņš
  3. 7J. Krautmanis ▼ 90'
  4. 19A. Krušatins
  5. 16K. Čudars
  6. 23M. Fjodorovs
  7. 3D. Družiņins
  8. 18K. Mikuļskis
  9. 12Rūdolfs Meļķis
  10. 10D. Dobrecovs
  11. 17R. Gaučis ▼ 89'

Dự bị 6

  1. 5R. Untulis ▲ 89'
  2. 15R. Pirktiņš ▲ 90'
  3. 1G. Šukste
  4. 25R. Borisovs
  5. 2M. Raihs
  6. 14K. Rupeiks
FK Liepāja HLV: T. Pertia
  1. 84V. Lazarevs
  2. 4S. Vučur
  3. 20V. Patsatsia
  4. 13C. Faye
  5. 28A. Kangars ▼ 46'
  6. 22R. Ardazishvili ▼ 25'
  7. 6G. Kutsia
  8. 7L. Silagadze
  9. 2R. Ziemelis ▼ 66'
  10. 10Dodô
  11. 29R. Ba

Dự bị 9

  1. 99F. Kayramani ▲ 25'
  2. 70D. Patijčuks ▲ 46'
  3. 9A. Baghdasaryan ▲ 66'
  4. 27C. Diouf
  5. 30A. Khorkheli
  6. 12I. Isajevs
  7. 33I. Patrikejevs
  8. 77A. Muradjans
  9. 88E. Ivanovs

Thống kê

06
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rīgas FS
36 103 - 25 +78 90
2
Riga FC
36 99 - 23 +76 87
3
Valmiera / BSS
36 75 - 39 +36 64
4
FK Auda
36 63 - 34 +29 60
5
BFC Daugavpils
36 43 - 60 -17 42
6
FK Liepāja
36 37 - 56 -19 39
7
Metta / LU
36 34 - 76 -42 36
8
Tukums
36 38 - 81 -43 35
9
Grobiņa
36 34 - 78 -44 29
10
FS Jelgava
36 28 - 82 -54 25
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu54
35Ghi được62
80Thủng lưới86
0.95Bàn thắng mỗi trận1.15
5Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn29
18Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu