FS Jelgava vs Grobiņa
Tỷ số chung cuộc: FS Jelgava 0-1 Grobiņa tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 22 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FS Jelgava thắng 5, hòa 2, Grobiņa thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Regular season · Vòng 19
- Phong độ
- LLWWL FS Jelgava
- LLLWL Grobiņa
- 30' K. Penkevics
- HT0-0
- 49' R. Veips
- 52' ▲ R. Gaucis ▼ Z. Sdaigui
- 61' P. Bekili
- 69' ▲ A. Petersons ▼ R. Becers
- 70' ▲ M. Fjodorovs ▼ R. Dzerins
- 82' 0-1 J. Krautmanis · G. Kluskins
- 83' ▲ D. Kasica ▼ E. Boroduska
- 86' ▲ M. Susts ▼ V. Promise
- 90'+3 ▲ G. Leitans ▼ D. Dobrecovs
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Dvorak
- 25E. Boroduska ▼ 83'
- 12Y. Muhammad
- 4R. Veips
- 22V. Purs
- 17A. Yuzvak
- 26V. Promise ▼ 86'
- 6K. Penkevics
- 20K. Emenike
- 9R. Becers ▼ 69'
- 10D. Holoubek
Dự bị 7
- 13M. Velika
- 16T. Leitis
- 14M. Ivanovs
- 18M. Susts ▲ 86'
- 19A. Petersons ▲ 69'
- 23A. Dreimanis
- 27D. Kasica ▲ 83'
- 12N. Pincuks
- 11O. Rascevskis
- 43P. Bekili
- 32G. Kluskins
- 7J. Krautmanis
- 3D. Druzinins
- 16M. Sidorovs
- 26B. Tchamba
- 13R. Dzerins ▼ 70'
- 10D. Dobrecovs ▼ 90'
- 44Z. Sdaigui ▼ 52'
Dự bị 9
- 84V. Lazarevs
- 5G. Leitans ▲ 90'
- 14K. Rupeiks
- 19R. Gaucis ▲ 52'
- 17R. Bethers
- 24R. Borisovs
- 23M. Fjodorovs ▲ 70'
- 8E. Knapsis
- 9A. Kalmarzy
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 85 - 26 | +59 | 88 | |
| 2 | 36 | 100 - 39 | +61 | 87 | |
| 3 | 36 | 59 - 55 | +4 | 61 | |
| 4 | 36 | 52 - 62 | -10 | 48 | |
| 5 | 36 | 44 - 49 | -5 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 46 | -7 | 38 | |
| 7 | 36 | 39 - 63 | -24 | 36 | |
| 8 | 36 | 44 - 56 | -12 | 32 | |
| 9 | 36 | 33 - 64 | -31 | 32 | |
| 10 | 36 | 39 - 74 | -35 | 31 |
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Virsliga (Relegation) Nakotnes liga
So sánh
38Trận đấu44
39Ghi được43
50Thủng lưới70
1.03Bàn thắng mỗi trận0.98
5Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai16