Grobiņa vs FS Jelgava
Tỷ số chung cuộc: Grobiņa 4-2 FS Jelgava tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 16 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grobiņa thắng 3, hòa 2, FS Jelgava thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 18
- Sân vận động
- Grobiņas stadionā, Grobiņa
- Phong độ
- LLLWL Grobiņa
- LLWWL FS Jelgava
- 3' 0-1 J. Ede
- 21' Y. Hanada
- 41' Roberts Meļķis · Y. Hanada 1-1
- HT1-1
- 63' ▲ A. Glaudāns ▼ D. Valmiers
- 64' ▲ A. Janovskis ▼ R. Bečers
- 69' D. Dobrecovs · P. Diouf Ndiaye Doudou 2-1
- 70' ▲ E. Knapšis ▼ D. Dobrecovs
- 70' ▲ R. Gaučis ▼ M. Kruglaužs
- 73' ▲ M. Peilāns ▼ A. Deklavs
- 79' 2-2 J. Ede · G. Kļuškins
- 81' ▲ D. Halata ▼ R. Džeriņš
- 88' K. Mikuļskis 3-2
- 90' ▲ Rūdolfs Meļķis ▼ A. Krušatins
- 90'+4 Roberts Meļķis · D. Halata 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 1A. Malysh
- 13R. Džeriņš ▼ 81'
- 7J. Krautmanis
- 6Y. Hanada
- 14K. Rupeiks
- 19A. Krušatins ▼ 90'
- 9Roberts Meļķis
- 18K. Mikuļskis
- 10D. Dobrecovs ▼ 70'
- 20M. Kruglaužs ▼ 70'
- 24P. Diouf Ndiaye Doudou
Dự bị 7
- 8E. Knapšis ▲ 70'
- 17R. Gaučis ▲ 70'
- 21D. Halata ▲ 81'
- 12Rūdolfs Meļķis ▲ 90'
- 15R. Pirktiņš
- 40R. Sāmietis
- 32Ņ. Pinčuks
- 1V. Kudrjavcevs
- 19A. Pētersons
- 22V. Purs
- 3D. Maes
- 23G. Kļuškins
- 11D. Valmiers ▼ 63'
- 28A. Deklavs ▼ 73'
- 8R. Šitjakovs
- 18R. Maslovs
- 99R. Bečers ▼ 64'
- 9J. Ede
Dự bị 9
- 10A. Glaudāns ▲ 63'
- 70A. Janovskis ▲ 64'
- 7M. Peilāns ▲ 73'
- 4G. Kačanovs
- 17A. Liepnieks
- 92E. Andrejevs
- 15K. Pantelejevs
- 30M. Šusts
- 21V. Laiviņš
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 103 - 25 | +78 | 90 | |
| 2 | 36 | 99 - 23 | +76 | 87 | |
| 3 | 36 | 75 - 39 | +36 | 64 | |
| 4 | 36 | 63 - 34 | +29 | 60 | |
| 5 | 36 | 43 - 60 | -17 | 42 | |
| 6 | 36 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 7 | 36 | 34 - 76 | -42 | 36 | |
| 8 | 36 | 38 - 81 | -43 | 35 | |
| 9 | 36 | 34 - 78 | -44 | 29 | |
| 10 | 36 | 28 - 82 | -54 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu42
35Ghi được41
80Thủng lưới95
0.95Bàn thắng mỗi trận0.98
5Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn27
18Hiệp hai24