FS Jelgava vs Grobiņa
Tỷ số chung cuộc: FS Jelgava 2-0 Grobiņa tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FS Jelgava thắng 5, hòa 2, Grobiņa thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 36
- Sân vận động
- Zemgales Olimpiskā centra, Jelgava
- Phong độ
- LLWWL FS Jelgava
- LLLWL Grobiņa
- 2' Z. Sdaigui
- 45' A. Janovskis
- HT0-0
- 46' ▲ M. Peilāns ▼ A. Janovskis
- 46' ▲ R. Maslovs ▼ G. Kačanovs
- 52' Y. Hlushach · M. Peilāns 1-0
- 62' Y. Hlushach · G. Kļuškins 2-0
- 63' ▲ R. Šitjakovs ▼ M. Ivanovs
- 63' ▲ R. Gaučis ▼ A. Krušatins
- 64' ▲ D. Valmiers ▼ A. Pētersons
- 64' ▲ R. Džeriņš ▼ R. Meļķis
- 69' A. Tumanovs
- 70' ▲ M. Fjodorovs ▼ Z. Sdaigui
- 70' ▲ K. Rupeiks ▼ A. Tumanovs
- 73' R. Maslovs
- 73' ▲ Ā. Dreimanis ▼ A. Glaudāns
- 78' ▲ D. Mosquera ▼ J. Krautmanis
- FT2-0
Đội hình
- 16T. Leitis
- 19A. Pētersons ▼ 64'
- 22V. Purs
- 4G. Kačanovs ▼ 46'
- 23G. Kļuškins
- 20Y. Hlushach
- 10A. Glaudāns ▼ 73'
- 28A. Deklavs
- 31M. Ivanovs ▼ 63'
- 99R. Bečers
- 70A. Janovskis ▼ 46'
Dự bị 9
- 7M. Peilāns ▲ 46'
- 18R. Maslovs ▲ 46'
- 8R. Šitjakovs ▲ 63'
- 11D. Valmiers ▲ 64'
- 14Ā. Dreimanis ▲ 73'
- 1V. Kudrjavcevs
- 15K. Pantelejevs
- 30M. Šusts
- 6Y. Hanada
- 32Ņ. Pinčuks
- 11A. Tumanovs ▼ 70'
- 7J. Krautmanis ▼ 78'
- 12R. Meļķis ▼ 64'
- 19A. Krušatins ▼ 63'
- 67I. Stuglis
- 3D. Družiņins
- 10D. Dobrecovs
- 44Z. Sdaigui ▼ 70'
- 21D. Halata
- 20M. Kruglaužs
Dự bị 8
- 17R. Gaučis ▲ 63'
- 13R. Džeriņš ▲ 64'
- 23M. Fjodorovs ▲ 70'
- 14K. Rupeiks ▲ 70'
- 16D. Mosquera ▲ 78'
- 1A. Malysh
- 40R. Sāmietis
- 22D. Machado
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 103 - 25 | +78 | 90 | |
| 2 | 36 | 99 - 23 | +76 | 87 | |
| 3 | 36 | 75 - 39 | +36 | 64 | |
| 4 | 36 | 63 - 34 | +29 | 60 | |
| 5 | 36 | 43 - 60 | -17 | 42 | |
| 6 | 36 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 7 | 36 | 34 - 76 | -42 | 36 | |
| 8 | 36 | 38 - 81 | -43 | 35 | |
| 9 | 36 | 34 - 78 | -44 | 29 | |
| 10 | 36 | 28 - 82 | -54 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu37
41Ghi được35
95Thủng lưới80
0.98Bàn thắng mỗi trận0.95
9Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai18