Grobiņa vs FS Jelgava
Tỷ số chung cuộc: Grobiņa 2-3 FS Jelgava tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 23 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grobiņa thắng 3, hòa 2, FS Jelgava thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 27
- Sân vận động
- Grobiņas stadionā, Grobiņa
- Phong độ
- LLLWL Grobiņa
- LLWWL FS Jelgava
- 8' D. Dobrecovs 1-0
- 14' 1-1 D. Družiņinsphản lưới
- 31' G. Kluskins
- 34' R. Gaucis
- HT1-1
- 46' ▲ Helistano Manga ▼ Z. Sdaigui
- 50' M. Fjodorovs
- 56' N. Mammadzade
- 56' 1-2 Y. Hlushach11m
- 62' R. Gaucis
- 62' R. Gaucis
- 63' ▲ A. Haïdara ▼ K. Pantelejevs
- 66' ▲ M. Kruglaužs ▼ N. Məmmədzadə
- 66' ▲ D. Mosquera ▼ R. Meļķis
- 69' ▲ E. Knapšis ▼ A. Krušatins
- 69' ▲ K. Mikuļskis ▼ J. Krautmanis
- 71' 1-3 Y. Hlushach · A. Janovskis
- 73' ▲ R. Šitjakovs ▼ V. Purs
- 73' ▲ J. Ede ▼ R. Bečers
- 77' D. Dobrecovs 2-3
- 79' A. Haidara
- 79' A. Sydenko
- 88' D. Druzinins
- 90'+3 V. Veremeev
- 90'+3 M. Kruglauzs
- 90' ▲ G. Kačanovs ▼ Y. Hlushach
- FT2-3
Đội hình
- 1A. Malysh
- 7J. Krautmanis ▼ 69'
- 4N. Məmmədzadə ▼ 66'
- 12R. Meļķis ▼ 66'
- 19A. Krušatins ▼ 69'
- 23M. Fjodorovs
- 3D. Družiņins
- 10D. Dobrecovs
- 44Z. Sdaigui ▼ 46'
- 21D. Halata
- 17R. Gaučis
Dự bị 9
- 6Helistano Manga ▲ 46'
- 20M. Kruglaužs ▲ 66'
- 16D. Mosquera ▲ 66'
- 8E. Knapšis ▲ 69'
- 18K. Mikuļskis ▲ 69'
- 67I. Stuglis
- 32Ņ. Pinčuks
- 22D. Machado
- 11A. Tumanovs
- 1V. Kudrjavcevs
- 2V. Veremieiev
- 22V. Purs ▼ 73'
- 23G. Kļuškins
- 20Y. Hlushach ▼ 90'
- 10A. Glaudāns
- 15K. Pantelejevs ▼ 63'
- 28A. Deklavs
- 18R. Maslovs
- 99R. Bečers ▼ 73'
- 70A. Janovskis
Dự bị 9
- 27A. Haïdara ▲ 63'
- 8R. Šitjakovs ▲ 73'
- 9J. Ede ▲ 73'
- 4G. Kačanovs ▲ 90'
- 21V. Laiviņš
- 30M. Šusts
- 16T. Leitis
- 31M. Ivanovs
- 6Y. Hanada
Thống kê
16
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 103 - 25 | +78 | 90 | |
| 2 | 36 | 99 - 23 | +76 | 87 | |
| 3 | 36 | 75 - 39 | +36 | 64 | |
| 4 | 36 | 63 - 34 | +29 | 60 | |
| 5 | 36 | 43 - 60 | -17 | 42 | |
| 6 | 36 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 7 | 36 | 34 - 76 | -42 | 36 | |
| 8 | 36 | 38 - 81 | -43 | 35 | |
| 9 | 36 | 34 - 78 | -44 | 29 | |
| 10 | 36 | 28 - 82 | -54 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu42
35Ghi được41
80Thủng lưới95
0.95Bàn thắng mỗi trận0.98
5Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn27
18Hiệp hai24