FS Jelgava vs Grobiņa
Tỷ số chung cuộc: FS Jelgava 2-1 Grobiņa tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FS Jelgava thắng 5, hòa 2, Grobiņa thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 9
- Sân vận động
- Zemgales Olimpiskā centra, Jelgava
- Phong độ
- LLWWL FS Jelgava
- LLLWL Grobiņa
- 11' J. Ede · R. Šitjakovs 1-0
- 38' ▲ R. Džeriņš ▼ K. Čudars
- 45'+1 1-1 M. Kruglaužs · R. Džeriņš
- HT1-1
- 46' ▲ A. Glaudāns ▼ D. Valmiers
- 60' ▲ I. Gomi ▼ G. Kļuškins
- 69' J. Ede · R. Šitjakovs 2-1
- 71' ▲ R. Gaučis ▼ J. Krautmanis
- 71' ▲ D. Halata ▼ Rūdolfs Meļķis
- 78' ▲ P. Diouf Ndiaye Doudou ▼ Roberts Meļķis
- 78' ▲ E. Knapšis ▼ M. Fjodorovs
- 79' ▲ Ā. Dreimanis ▼ R. Šitjakovs
- 83' ▲ A. Janovskis ▼ J. Ede
- 90'+6 K. Mikulskis
- 90'+7 D. Dobrecovs
- 90'+8 V. Dobrecovs
- FT2-1
Đội hình
- 1V. Kudrjavcevs
- 19A. Pētersons
- 22V. Purs
- 3D. Maes
- 23G. Kļuškins ▼ 60'
- 11D. Valmiers ▼ 46'
- 28A. Deklavs
- 8R. Šitjakovs ▼ 79'
- 18R. Maslovs
- 99R. Bečers
- 9J. Ede ▼ 83'
Dự bị 9
- 10A. Glaudāns ▲ 46'
- 41I. Gomi ▲ 60'
- 14Ā. Dreimanis ▲ 79'
- 70A. Janovskis ▲ 83'
- 15K. Pantelejevs
- 21V. Laiviņš
- 4G. Kačanovs
- 17A. Liepnieks
- 92E. Andrejevs
- 1A. Malysh
- 4A. Rozgoniuc
- 7J. Krautmanis ▼ 71'
- 16K. Čudars ▼ 38'
- 9Roberts Meļķis ▼ 78'
- 23M. Fjodorovs ▼ 78'
- 3D. Družiņins
- 18K. Mikuļskis
- 12Rūdolfs Meļķis ▼ 78'
- 10D. Dobrecovs
- 20M. Kruglaužs
Dự bị 8
- 13R. Džeriņš ▲ 38'
- 17R. Gaučis ▲ 71'
- 21D. Halata ▲ 71'
- 24P. Diouf Ndiaye Doudou ▲ 78'
- 8E. Knapšis ▲ 78'
- 15R. Pirktiņš
- 32Ņ. Pinčuks
- 6Y. Hanada
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 103 - 25 | +78 | 90 | |
| 2 | 36 | 99 - 23 | +76 | 87 | |
| 3 | 36 | 75 - 39 | +36 | 64 | |
| 4 | 36 | 63 - 34 | +29 | 60 | |
| 5 | 36 | 43 - 60 | -17 | 42 | |
| 6 | 36 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 7 | 36 | 34 - 76 | -42 | 36 | |
| 8 | 36 | 38 - 81 | -43 | 35 | |
| 9 | 36 | 34 - 78 | -44 | 29 | |
| 10 | 36 | 28 - 82 | -54 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu37
41Ghi được35
95Thủng lưới80
0.98Bàn thắng mỗi trận0.95
9Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai18