Grobiņa vs FS Jelgava
Tỷ số chung cuộc: Grobiņa 1-1 FS Jelgava tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 6 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grobiņa thắng 3, hòa 2, FS Jelgava thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Regular season · Vòng 1
- Phong độ
- LLLWL Grobiņa
- LLWWL FS Jelgava
- 4' 0-1 R. Becers
- 23' A. Kalmarzy
- 28' ▲ V. Purs ▼ K. Alekseiciks
- HT0-1
- 46' ▲ R. Gaucis ▼ G. Steinfelder
- 46' ▲ P. Bekili ▼ G. Leitans
- 54' E. Boroduska
- 63' M. Peilans
- 64' ▲ J. Krautmanis ▼ O. Rascevskis
- 70' P. Bekili
- 71' ▲ E. Knapsis ▼ G. Kluskins
- 71' ▲ Z. Sdaigui ▼ A. Kalmarzy
- 74' ▲ M. Kruglauzs ▼ M. Peilans
- 75' Z. Sdaigui
- 76' A. Petersons
- 81' R. Gaucis 1-1
- 89' K. Penkevics
- 90'+3 V. Purs
- FT1-1
Đội hình
- 84V. Lazarevs
- 11O. Rascevskis ▼ 64'
- 16M. Sidorovs
- 32G. Kluskins ▼ 71'
- 3D. Druzinins
- 5G. Leitans ▼ 46'
- 20G. Steinfelder ▼ 46'
- 10D. Dobrecovs
- 23M. Fjodorovs
- 21D. Galata
- 9A. Kalmarzy ▼ 71'
Dự bị 9
- 12N. Pincuks
- 7J. Krautmanis ▲ 64'
- 24R. Bethers
- 13R. Dzerins
- 19R. Gaucis ▲ 46'
- 8E. Knapsis ▲ 71'
- 14K. Rupeiks
- 44Z. Sdaigui ▲ 71'
- 43P. Bekili ▲ 46'
- 1A. Dvorak
- 19A. Petersons
- 17A. Yuzvak
- 5K. Alekseiciks ▼ 28'
- 4R. Veips
- 6K. Penkevics
- 15O. Ullman
- 8M. Peilans ▼ 74'
- 10D. Holoubek
- 25E. Boroduska
- 9R. Becers
Dự bị 9
- 16T. Leitis
- 14M. Ivanovs
- 22V. Purs ▲ 28'
- 24A. Liepnieks
- 18M. Susts
- 27D. Kasica
- 29M. Kruglauzs ▲ 74'
- 28A. Muiznieks
- 13M. Velika
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 85 - 26 | +59 | 88 | |
| 2 | 36 | 100 - 39 | +61 | 87 | |
| 3 | 36 | 59 - 55 | +4 | 61 | |
| 4 | 36 | 52 - 62 | -10 | 48 | |
| 5 | 36 | 44 - 49 | -5 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 46 | -7 | 38 | |
| 7 | 36 | 39 - 63 | -24 | 36 | |
| 8 | 36 | 44 - 56 | -12 | 32 | |
| 9 | 36 | 33 - 64 | -31 | 32 | |
| 10 | 36 | 39 - 74 | -35 | 31 |
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Virsliga (Relegation) Nakotnes liga
So sánh
44Trận đấu38
43Ghi được39
70Thủng lưới50
0.98Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai20