FC Tobol
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Kaisar

FC Tobol vs Kaisar

Tỷ số chung cuộc: FC Tobol 3-2 Kaisar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 25 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Tobol thắng 5, hòa 1, Kaisar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 21
Phong độ
LWWLW FC Tobol
LLLLL Kaisar
  1. 4' M. Myakish · A. Tagybergen 1-0
  2. 13' 1-1 A. Mukhammed · N. Idrisov
  3. 27' A. Marochkin · A. Tagybergen 2-1
  4. 43' Maksim Myakish
  5. HT2-1
  6. 46' N. Zhaksylyk S. Zhumabekov
  7. 46' N. Cuckic A. Tolegenov
  8. 48' 2-2 A. Mukhammed · N. Idrisov
  9. 57' Askhat Tagybergen
  10. 62' R. Bagdat A. Mukhammed
  11. 70' U. Milovanovic11m 3-2
  12. 71' Gustavo Zago B. Konlimkos
  13. 79' A. Zuev A. Bakitzhanov
  14. 80' I. Ezekiel Agostinho
  15. 81' Klaidher Macedo
  16. 83' A. Zinadin V. Lisakovich
  17. 84' Stefan Bukorac
  18. 90'+4 S. Bakhytkiriev U. Milovanovic
  19. FT3-2

Đội hình

FC Tobol Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Miroslav Romashchenko
  1. 44D. Ustimenko
  2. 38A. Bakitzhanov ▼ 79'
  3. 22A. Marochkin
  4. 5P. Ndiaye
  5. 3R. Asrankulov
  6. 30L. Guerra
  7. 8A. Tagybergen
  8. 6M. Myakish
  9. 14A. Talal
  10. 99V. Lisakovich ▼ 83'
  11. 18U. Milovanovic ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 1S. Busurmanov
  2. 7Z. Zhumashev
  3. 17A. Zuev ▲ 79'
  4. 19D. Zhumat
  5. 33I. Pivovarov
  6. 34S. Bakhytkiriev ▲ 90'
  7. 35Y. Melikhov
  8. 50A. Zhailaubayev
  9. 57A. Zinadin ▲ 83'
Kaisar Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Andrey Ferapontov
  1. 1N. Salaydin
  2. 5A. Kenesbek
  3. 3A. Tolegenov ▼ 46'
  4. 25S. Bukorac
  5. 43Klaidher
  6. 17S. Zhumabekov ▼ 46'
  7. 47B. Konlimkos ▼ 71'
  8. 42Miqueias
  9. 15N. Idrisov
  10. 10Agostinho ▼ 80'
  11. 96A. Mukhammed ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 6E. Kaldybekov
  2. 7B. Tazhibay
  3. 13N. Zhaksylyk ▲ 46'
  4. 14Gustavo Zago ▲ 71'
  5. 16A. Azhikhan
  6. 24N. Cuckic ▲ 46'
  7. 29R. Bagdat ▲ 62'
  8. 70I. Ezekiel ▲ 80'
  9. 93S. Askarov

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 50 - 15 +35 57
2
FC Ordabasy
24 47 - 18 +29 55
3
FC Astana
23 41 - 24 +17 45
4
FC Okzhetpes
24 37 - 32 +5 42
5
FC Aktobe
24 34 - 28 +6 38
6
FC Yelimay
23 31 - 32 -1 32
7
FC Tobol
24 29 - 32 -3 31
8
Ulytau
24 22 - 27 -5 31
9
Zhenys
24 22 - 28 -6 29
10
Kaspiy
24 25 - 34 -9 26
11
Kyzyl-Zhar
24 26 - 35 -9 24
12
FC Atyrau
23 18 - 24 -6 23
13
FC Zhetysu
24 25 - 41 -16 22
14
FC Irtysh Pavlodar
23 22 - 32 -10 20
15
Kaisar
24 20 - 32 -12 20
16
Altay
24 21 - 36 -15 20
Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu10
16Ghi được12
15Thủng lưới17
1.33Bàn thắng mỗi trận1.2
2Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu