Kaisar
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Tobol

Kaisar vs FC Tobol

Tỷ số chung cuộc: Kaisar 1-1 FC Tobol tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 15 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kaisar thắng 4, hòa 1, FC Tobol thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 12
Phong độ
LLLLW Kaisar
WWLWW FC Tobol
  1. 18' 0-1 M. Vukcevic · A. Zuev
  2. 24' E. Torekul A. Tolegenov
  3. 38' D. Zhalmukan · D. Narzildaev 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' K. Kalmuratov N. Gubarev
  6. 59' S. Baktybay D. Zhalmukan
  7. 65' D. Henen A. Zuev
  8. 74' N. Zhagorov M. Vukcevic
  9. 75' Aibol Abiken
  10. 81' N. Amirbek
  11. 82' A. Zhaksylykov N. Agzambaev
  12. 87' Z. Zhumashev A. El Messaoudi
  13. FT1-1

Đội hình

Kaisar
  1. 1N. Salaydin
  2. 5A. Kenesbek
  3. 44K. Sultanov
  4. 2T. Murzagaliyev
  5. 3A. Tolegenov ▼ 24'
  6. 27N. Gubarev ▼ 46'
  7. 8A. Abiken
  8. 29O. Makhan
  9. 10D. Narzildaev
  10. 73D. Zhalmukan ▼ 59'
  11. 99N. Agzambaev ▼ 82'

Dự bị 11

  1. 35A. Mokin
  2. 28S. Baktybay ▲ 59'
  3. 23Z. Zhaksylykov
  4. 22A. Serikbaev
  5. 20B. Kurmanbekuly
  6. 19A. Zhaksylykov ▲ 82'
  7. 17K. Kalmuratov ▲ 46'
  8. 11N. Amirbek ▲ 81'
  9. 9E. Torekul ▲ 24'
  10. 7E. Altynbekov
  11. 6M. Baurzhan
FC Tobol
  1. 1S. Busurmanov
  2. 55I. Miladinovic
  3. 5P. Ndiaye
  4. 3R. Asrankulov
  5. 15M. Vukcevic ▼ 74'
  6. 17A. Zuev ▼ 65'
  7. 6E. Ededem
  8. 10A. El Messaoudi ▼ 87'
  9. 11I. Chesnokov
  10. 18A. Tagybergen
  11. 23T. Erlanov

Dự bị 9

  1. 77D. Henen ▲ 65'
  2. 44D. Ustimenko
  3. 35Y. Melikhov
  4. 27N. Zhagorov ▲ 74'
  5. 22M. Kalmyrza
  6. 21R. Tsonev
  7. 13T. Mosiashvili
  8. 8B. Galym
  9. 7Z. Zhumashev ▲ 87'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

32Trận đấu33
27Ghi được55
48Thủng lưới30
0.84Bàn thắng mỗi trận1.67
6Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn16
13Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu