FC Tobol
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kaisar

FC Tobol vs Kaisar

Tỷ số chung cuộc: FC Tobol 1-0 Kaisar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 14 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Tobol thắng 5, hòa 1, Kaisar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 5
Trọng tài
A. Rakhimbayev
Phong độ
LWWLW FC Tobol
LLLLL Kaisar
  1. 2' Toni Silva 1-0
  2. 26' Clarence Bitang
  3. 31' A. Nurgaliev J. Manzorro
  4. HT1-0
  5. 46' A. Tagybergen S. Zharynbetov
  6. 56' S. Abzalov G. Kadimyan
  7. 59' M. Baizhanov J. Čađenović
  8. 61' N. Nikolić E. Lobjanidze
  9. 61' S. Maliy S. Muzhikov
  10. 73' Clarence Bitang
  11. 73' Clarence Bitang
  12. 79' Fonseca Toni Silva
  13. 81' E. Sarbay A. Kenesov
  14. 81' O. Makhan K. Laukžemis
  15. 81' O. N'Diaye T. Rudoselskiy
  16. 83' Azat Nurgaliev
  17. FT1-0

Đội hình

FC Tobol Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: G. Babayan
  1. A. Mokin
  2. D. Miroshnichenko
  3. A. Amanović
  4. A. Marochkin
  5. S. Muzhikov ▼ 61'
  6. J. Manzorro ▼ 31'
  7. D. Jovančić
  8. R. Valiullin
  9. S. Zharynbetov ▼ 46'
  10. Toni Silva ▼ 79'
  11. E. Lobjanidze ▼ 61'

Dự bị 12

  1. A. Nurgaliev ▲ 31'
  2. A. Tagybergen ▲ 46'
  3. N. Nikolić ▲ 61'
  4. S. Maliy ▲ 61'
  5. Fonseca ▲ 79'
  6. D. Semchenkov
  7. O. Omirtayev
  8. R. Asrankulov
  9. S. Busurmanov
  10. V. Kulpeisov
  11. Y. Tsuprikov
  12. Z. Zhumashev
Kaisar Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Abildayev
  1. A. Leonov
  2. S. Karpovich
  3. T. Rudoselskiy ▼ 81'
  4. E. Potapov
  5. G. Kadimyan ▼ 56'
  6. C. Bitang
  7. D. Narzildaev
  8. J. Čađenović ▼ 59'
  9. A. Kenesov ▼ 81'
  10. S. Denković
  11. K. Laukžemis ▼ 81'

Dự bị 8

  1. S. Abzalov ▲ 56'
  2. M. Baizhanov ▲ 59'
  3. E. Sarbay ▲ 81'
  4. O. Makhan ▲ 81'
  5. O. N'Diaye ▲ 81'
  6. B. Kurmanbekuly
  7. E. Altynbekov
  8. M. Islamkulov

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Tobol
26 54 - 18 +36 61
2
FC Astana
26 53 - 25 +28 57
3
FC Kairat
26 52 - 21 +31 51
4
Kyzyl-Zhar
26 32 - 24 +8 39
5
FC Ordabasy
26 36 - 35 +1 38
6
FC Aktobe
26 35 - 40 -5 33
7
FC Shakhter Karagandy
26 25 - 34 -9 33
8
Kaspiy
26 35 - 35 0 32
9
FC Akzhayik
26 25 - 31 -6 32
10
FC Taraz
26 27 - 34 -7 29
11
FC Atyrau
26 25 - 40 -15 28
12
Arys
26 22 - 40 -18 26
13
Kaisar
26 24 - 44 -20 19
14
FC Zhetysu
26 23 - 47 -24 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu35
79Ghi được30
52Thủng lưới51
1.84Bàn thắng mỗi trận0.86
15Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn13
48Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu