Kaisar
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Tobol

Kaisar vs FC Tobol

Tỷ số chung cuộc: Kaisar 1-0 FC Tobol tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kaisar thắng 4, hòa 1, FC Tobol thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 9
Sân vận động
Stadion im. Gany Muratbaeva, Kyzylorda
Phong độ
LLLLW Kaisar
WWLWW FC Tobol
  1. HT0-0
  2. 55' V. Pryndeta 1-0
  3. 58' E. Altynbekov R. Sakhalbaev
  4. 63' Z. Zhumashev I. Chesnokov
  5. 63' R. Orazov S. Zharynbetov
  6. 63' A. Suljić M. Vukadinović
  7. 70' S. Deblé S. Muzhikov
  8. 75' N. Dišić B. Zulfikarov
  9. 75' O. Makhan D. Zhalmukan
  10. 83' A. Tolegenov V. Pryndeta
  11. 85' P. Kireenko I. Sergeev
  12. FT1-0

Đội hình

Kaisar Sơ đồ: 5-2-3 · HLV: V. Kumykov
  1. S. Sikach
  2. V. Sovpel
  3. B. Zagrè
  4. João Pedro
  5. V. Pryndeta ▼ 83'
  6. K. Kalmuratov
  7. G. Milojko
  8. D. Borodin
  9. R. Sakhalbaev ▼ 58'
  10. B. Zulfikarov ▼ 75'
  11. D. Zhalmukan ▼ 75'

Dự bị 12

  1. E. Altynbekov ▲ 58'
  2. N. Dišić ▲ 75'
  3. O. Makhan ▲ 75'
  4. A. Tolegenov ▲ 83'
  5. A. Tuzakbayev
  6. E. Gorshunov
  7. M. Baurzhan
  8. N. Sarsenov
  9. Prosper Mendy
  10. N. Salaydin
  11. V. Ghenaitis
  12. N. Amirbek
FC Tobol Sơ đồ: 4-1-2-3 · HLV: M. Ćurčić
  1. I. Konovalov
  2. A. Gabaraev
  3. A. Marochkin
  4. B. Mlađović
  5. I. Rogač
  6. J. Ilić
  7. S. Zharynbetov ▼ 63'
  8. S. Muzhikov ▼ 70'
  9. I. Chesnokov ▼ 63'
  10. I. Sergeev ▼ 85'
  11. M. Vukadinović ▼ 63'

Dự bị 12

  1. Z. Zhumashev ▲ 63'
  2. R. Orazov ▲ 63'
  3. A. Suljić ▲ 63'
  4. S. Deblé ▲ 70'
  5. P. Kireenko ▲ 85'
  6. D. Semchenkov
  7. R. Asrankulov
  8. B. Kairov
  9. S. Busurmanov
  10. T. Zhakupov
  11. B. Galym
  12. T. Akmurzin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu45
41Ghi được53
42Thủng lưới51
1.17Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu