FC Tobol
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Kaisar

FC Tobol vs Kaisar

Tỷ số chung cuộc: FC Tobol 1-2 Kaisar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 1 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Tobol thắng 5, hòa 1, Kaisar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 10
Sân vận động
Ortalıq Stadion, Kostanay
Phong độ
LWWLW FC Tobol
LLLLL Kaisar
  1. 21' Adilet Kenesbek
  2. 42' Evgen Shakhov
  3. HT0-0
  4. 46' Z. Zhumashev D. Henen
  5. 49' Duman Narzildaev
  6. 51' 0-1 V. Gromyko
  7. 65' Roman Asrankulov
  8. 67' E. Tapalov E. Ededem
  9. 67' R. Tsonev I. Ivanović
  10. 76' I. Chesnokov 1-1
  11. 80' E. Torekul A. Zhaksylykov
  12. 80' S. Norbekov V. Sovpel
  13. 84' G. Cooper Y. Shakhov
  14. 84' R. Valiullin A. Gabaraev
  15. 89' T. Zhangylyshbay E. Torekul
  16. 90'+5 Ruslan Yudenkov
  17. 90'+4 E. Altynbekov D. Narzildaev
  18. 90'+2 1-2 S. Norbekov
  19. FT1-2

Đội hình

FC Tobol Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Ćurčić
  1. S. Pokatilov
  2. A. Gabaraev ▼ 84'
  3. I. Miladinović
  4. P. N'Diaye
  5. R. Asrankulov
  6. Y. Shakhov ▼ 84'
  7. E. Ededem ▼ 67'
  8. I. Ivanović ▼ 67'
  9. A. El Messaoudi
  10. I. Chesnokov
  11. D. Henen ▼ 46'

Dự bị 10

  1. Z. Zhumashev ▲ 46'
  2. E. Tapalov ▲ 67'
  3. R. Tsonev ▲ 67'
  4. G. Cooper ▲ 84'
  5. R. Valiullin ▲ 84'
  6. B. Galym
  7. D. Domgjoni
  8. S. Busurmanov
  9. Y. Melikhov
  10. R. Bozhko
Kaisar Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: V. Kumykov
  1. S. Sikach
  2. A. Kenesbek
  3. J. Pajović
  4. V. Pryndeta
  5. R. Yudenkov
  6. K. Kalmuratov
  7. V. Sovpel ▼ 80'
  8. G. Milojko
  9. D. Narzildaev ▼ 90'
  10. V. Gromyko
  11. A. Zhaksylykov ▼ 80'

Dự bị 11

  1. E. Torekul ▲ 80'
  2. S. Norbekov ▲ 80'
  3. T. Zhangylyshbay ▲ 89'
  4. E. Altynbekov ▲ 90'
  5. A. Tolegenov
  6. B. Zulfikarov
  7. G. Kobuladze
  8. O. Makhan
  9. R. Sakhalbaev
  10. D. Zhalmukan
  11. N. Salaydin

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu29
44Ghi được34
38Thủng lưới40
1.29Bàn thắng mỗi trận1.17
16Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu