Kaisar
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Tobol

Kaisar vs FC Tobol

Tỷ số chung cuộc: Kaisar 1-3 FC Tobol tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 23 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kaisar thắng 4, hòa 1, FC Tobol thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 17
Sân vận động
Stadion im. Gany Muratbaeva, Kyzylorda
Trọng tài
S. Gorokhovodatskiy
Phong độ
LLLLW Kaisar
WWLWW FC Tobol
  1. 13' 0-1 S. Maliy
  2. 27' J. Čađenović 1-1
  3. HT1-1
  4. 52' Jeremy Manzorro
  5. 59' A. Nurgaliev J. Manzorro
  6. 63' 1-2 D. Miroshnichenko
  7. 66' G. Kadimyan O. Makhan
  8. 66' S. Denković A. Kenesov
  9. 70' B. Shadmanov S. Karpovich
  10. 70' B. Zhuzbay M. Baizhanov
  11. 74' 1-3 R. Asrankulov
  12. 79' B. Kurmanbekuly C. Bitang
  13. 81' E. Lobjanidze N. Nikolić
  14. 81' S. Muzhikov Toni Silva
  15. FT1-3

Đội hình

Kaisar Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: V. Nikitenko
  1. N. Salaydin
  2. I. Amirseitov
  3. S. Karpovich ▼ 70'
  4. O. N'Diaye
  5. E. Potapov
  6. M. Baizhanov ▼ 70'
  7. C. Bitang ▼ 79'
  8. J. Čađenović
  9. A. Kenesov ▼ 66'
  10. K. Laukžemis
  11. O. Makhan ▼ 66'

Dự bị 10

  1. G. Kadimyan ▲ 66'
  2. S. Denković ▲ 66'
  3. B. Shadmanov ▲ 70'
  4. B. Zhuzbay ▲ 70'
  5. B. Kurmanbekuly ▲ 79'
  6. A. Tolegenov
  7. E. Sarbay
  8. T. Rudoselskiy
  9. U. Zhaksybayev
  10. N. Sarsenov
FC Tobol
  1. A. Mokin
  2. S. Maliy
  3. D. Miroshnichenko
  4. S. Abilgazy
  5. A. Marochkin
  6. R. Asrankulov
  7. A. Tagybergen
  8. J. Manzorro ▼ 59'
  9. S. Zharynbetov
  10. N. Nikolić ▼ 81'
  11. Toni Silva ▼ 81'

Dự bị 10

  1. A. Nurgaliev ▲ 59'
  2. E. Lobjanidze ▲ 81'
  3. S. Muzhikov ▲ 81'
  4. D. Semchenkov
  5. Fonseca
  6. O. Omirtayev
  7. S. Busurmanov
  8. Y. Tsuprikov
  9. Z. Tošić
  10. Z. Zhumashev

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Tobol
26 54 - 18 +36 61
2
FC Astana
26 53 - 25 +28 57
3
FC Kairat
26 52 - 21 +31 51
4
Kyzyl-Zhar
26 32 - 24 +8 39
5
FC Ordabasy
26 36 - 35 +1 38
6
FC Aktobe
26 35 - 40 -5 33
7
FC Shakhter Karagandy
26 25 - 34 -9 33
8
Kaspiy
26 35 - 35 0 32
9
FC Akzhayik
26 25 - 31 -6 32
10
FC Taraz
26 27 - 34 -7 29
11
FC Atyrau
26 25 - 40 -15 28
12
Arys
26 22 - 40 -18 26
13
Kaisar
26 24 - 44 -20 19
14
FC Zhetysu
26 23 - 47 -24 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu43
30Ghi được79
51Thủng lưới52
0.86Bàn thắng mỗi trận1.84
7Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn23
17Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu