FC Ordabasy vs FC Tobol
Tỷ số chung cuộc: FC Ordabasy 2-0 FC Tobol tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ordabasy thắng 3, hòa 2, FC Tobol thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 20
- Phong độ
- WWLWW FC Ordabasy
- WLWWL FC Tobol
- 14' Luis Guerra
- 19' E. Astanov · D. Abagna 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ N. Antic ▼ S. Keiler
- 46' ▲ A. Tagybergen ▼ M. Myakish
- 46' ▲ A. Cisse ▼ S. Bakhytkiriev
- 56' Aleksander Zuev
- 61' ▲ U. Milovanovic ▼ Y. Konyashkin
- 62' ▲ I. Chesnokov ▼ A. Zuev
- 63' ▲ M. Capatina ▼ T. Keita
- 63' ▲ S. Astanov ▼ E. Astanov
- 67' Abdoulaye Cisse
- 70' ▲ A. Talal ▼ L. Guerra
- 71' ▲ Everton ▼ Leo Natel
- 76' Mihai Căpățînă
- 77' Nauryzbek Zhagorov
- 79' ▲ A. Nurymbet ▼ Z. Amir
- 87' S. Maliy · N. Antic 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 13K. Tolepbergen
- 25S. Maliy
- 3G. Kilama
- 55A. Amanovic
- 4S. Keiler ▼ 46'
- 44T. Keita ▼ 63'
- 77D. Abagna
- 10E. Astanov ▼ 63'
- 15Z. Amir ▼ 79'
- 19Leo Natel ▼ 71'
- 28B. Johnsen
Dự bị 10
- 1B. Shayzada
- 5N. Antic ▲ 46'
- 8U. Zhaksybaev
- 9Everton ▲ 71'
- 11Y. Vakulko
- 14A. Turganov
- 16M. Capatina ▲ 63'
- 22S. Astanov ▲ 63'
- 23A. Nurymbet ▲ 79'
- 24A. Abdukhalyk
- 1S. Busurmanov
- 21N. Zhagorov
- 4N. Cavnic
- 5P. Ndiaye
- 3R. Asrankulov
- 34S. Bakhytkiriev ▼ 46'
- 6M. Myakish ▼ 46'
- 17A. Zuev ▼ 62'
- 19D. Zhumat
- 30L. Guerra ▼ 70'
- 43Y. Konyashkin ▼ 61'
Dự bị 12
- 56E. Musaev
- 44D. Ustimenko
- 72R. Senhadji
- 8A. Tagybergen ▲ 46'
- 10I. Chesnokov ▲ 62'
- 13A. Cisse ▲ 46'
- 14A. Talal ▲ 70'
- 18U. Milovanovic ▲ 61'
- 22A. Marochkin
- 25A. Borsic
- 35Y. Melikhov
- 38A. Bakitzhanov
Thống kê
01
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 48 - 18 | +30 | 58 | |
| 2 | 25 | 51 - 19 | +32 | 57 | |
| 3 | 24 | 41 - 25 | +16 | 45 | |
| 4 | 25 | 38 - 34 | +4 | 42 | |
| 5 | 25 | 36 - 29 | +7 | 41 | |
| 6 | 25 | 35 - 33 | +2 | 38 | |
| 7 | 26 | 33 - 35 | -2 | 34 | |
| 8 | 25 | 25 - 29 | -4 | 32 | |
| 9 | 25 | 22 - 30 | -8 | 31 | |
| 10 | 25 | 26 - 36 | -10 | 26 | |
| 11 | 25 | 27 - 38 | -11 | 24 | |
| 12 | 24 | 18 - 25 | -7 | 23 | |
| 13 | 24 | 24 - 33 | -9 | 23 | |
| 14 | 25 | 21 - 32 | -11 | 23 | |
| 15 | 25 | 24 - 36 | -12 | 23 | |
| 16 | 25 | 26 - 43 | -17 | 22 |
Xuống hạng
So sánh
13Trận đấu14
29Ghi được20
11Thủng lưới18
2.23Bàn thắng mỗi trận1.43
6Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn6
15Hiệp hai9