FC Tobol
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Ordabasy

FC Tobol vs FC Ordabasy

Tỷ số chung cuộc: FC Tobol 1-0 FC Ordabasy tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Tobol thắng 5, hòa 2, FC Ordabasy thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 23
Sân vận động
Ortalıq Stadion, Kostanay
Phong độ
WWLWW FC Tobol
WWWLW FC Ordabasy
  1. 32' E. Tapalov 1-0
  2. 45' A. Zuev I. Ivanović
  3. HT1-0
  4. 51' Temirlan Erlanov
  5. 57' Y. Tungyshbayev A. Biesiedin
  6. 57' S. Umarov S. Astanov
  7. 57' C. Tovar S. Maliy
  8. 63' Rui Costa D. Henen
  9. 64' G. Suyumbayev Z. Šehović
  10. 65' Roman Asrankulov
  11. 69' V. Sadovskiy B. Islamkhan
  12. 87' Jasurbek Yakhshiboev
  13. 90'+4 Z. Zhumashev I. Chesnokov
  14. 90'+4 T. Mosiashvili A. El Messaoudi
  15. FT1-0

Đội hình

FC Tobol Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Zhumaskaliev
  1. S. Pokatilov
  2. A. Gabaraev
  3. I. Miladinović
  4. P. N'Diaye
  5. R. Asrankulov
  6. E. Tapalov
  7. E. Ededem
  8. I. Ivanović ▼ 45'
  9. A. El Messaoudi ▼ 90'
  10. I. Chesnokov ▼ 90'
  11. D. Henen ▼ 63'

Dự bị 10

  1. A. Zuev ▲ 45'
  2. Rui Costa ▲ 63'
  3. T. Mosiashvili ▲ 90'
  4. Z. Zhumashev ▲ 90'
  5. B. Galym
  6. E. Abdulla
  7. R. Bozhko
  8. R. Tsonev
  9. S. Busurmanov
  10. Y. Melikhov
FC Ordabasy Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: K. Keker
  1. S. Ignatovich
  2. I. Plastun
  3. S. Maliy ▼ 57'
  4. T. Erlanov
  5. S. Astanov ▼ 57'
  6. A. Tagybergen
  7. A. Biesiedin ▼ 57'
  8. Y. Makarenko
  9. Z. Šehović ▼ 64'
  10. J. Yakhshiboyev
  11. B. Islamkhan ▼ 69'

Dự bị 11

  1. C. Tovar ▲ 57'
  2. S. Umarov ▲ 57'
  3. Y. Tungyshbayev ▲ 57'
  4. G. Suyumbayev ▲ 64'
  5. V. Sadovskiy ▲ 69'
  6. B. Shaizada
  7. L. Cvek
  8. Reginaldo Lopes
  9. A. Zhomartov
  10. M. Fedin
  11. S. Zharynbetov

Thống kê

01
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
44Ghi được47
38Thủng lưới39
1.29Bàn thắng mỗi trận1.31
16Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu