FC Tobol
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Ordabasy

FC Tobol vs FC Ordabasy

Tỷ số chung cuộc: FC Tobol 0-0 FC Ordabasy tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Tobol thắng 5, hòa 2, FC Ordabasy thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 21
Sân vận động
Ortalıq Stadion, Kostanay
Phong độ
WWLWW FC Tobol
WWWLW FC Ordabasy
  1. 2' Pavel Zabelin
  2. HT0-0
  3. 64' B. Abdukholikov S. Umarov
  4. 64' V. Sadovskiy A. Besedin
  5. 64' Y. Tungyshbayev M. Fedin
  6. 66' B. Kairov T. Zhakupov
  7. 66' Y. Shakhov B. Ermekbaev
  8. 80' Jovan Ilić
  9. 82' M. Mrkaić I. Ivanović
  10. 82' S. Muzhikov B. Galym
  11. 82' V. Vasiljev A. Tagybergen
  12. 87' S. Zharynbetov P. Kireenko
  13. FT0-0

Đội hình

FC Tobol Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Ćurčić
  1. S. Busurmanov
  2. T. Zhakupov ▼ 66'
  3. A. Gabaraev
  4. D. Semchenkov
  5. R. Asrankulov
  6. B. Ermekbaev ▼ 66'
  7. J. Ilić
  8. P. Zabelin
  9. B. Galym ▼ 82'
  10. P. Kireenko ▼ 87'
  11. I. Ivanović ▼ 82'

Dự bị 12

  1. B. Kairov ▲ 66'
  2. Y. Shakhov ▲ 66'
  3. M. Mrkaić ▲ 82'
  4. S. Muzhikov ▲ 82'
  5. S. Zharynbetov ▲ 87'
  6. I. Konovalov
  7. M. Vukadinović
  8. S. Deblé
  9. V. Kulpeisov
  10. B. Mlađović
  11. Y. Melikhov
  12. I. Rogač
FC Ordabasy Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Sednev
  1. B. Shaizada
  2. Auro
  3. S. Maliy
  4. T. Erlanov
  5. B. Matić
  6. A. Tagybergen ▼ 82'
  7. Y. Makarenko
  8. S. Astanov
  9. S. Umarov ▼ 64'
  10. M. Fedin ▼ 64'
  11. A. Besedin ▼ 64'

Dự bị 10

  1. B. Abdukholikov ▲ 64'
  2. V. Sadovskiy ▲ 64'
  3. Y. Tungyshbayev ▲ 64'
  4. V. Vasiljev ▲ 82'
  5. A. Bakhtiyarov
  6. A. Zhaksylykov
  7. D. Narzildaev
  8. Jorginho
  9. M. Mbodj
  10. M. Seysen

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu37
53Ghi được64
51Thủng lưới34
1.18Bàn thắng mỗi trận1.73
15Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu