FC Ordabasy
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Tobol

FC Ordabasy vs FC Tobol

Tỷ số chung cuộc: FC Ordabasy 1-0 FC Tobol tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ordabasy thắng 3, hòa 2, FC Tobol thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Qajimuqan Muñaytpasov, Shymkent
Phong độ
WWLWW FC Ordabasy
WLWWL FC Tobol
  1. 9' Bauyrzhan Islamkhan
  2. 9' Pape Alioune Ndiaye
  3. 9' Ededem Essien
  4. 21' A. Biesiedin 1-0
  5. HT1-0
  6. 50' Artem Besedin
  7. 52' Igor Plastun
  8. 61' A. Gabaraev E. Tapalov
  9. 64' Ivan Miladinović
  10. 65' A. Abiken B. Islamkhan
  11. 65' J. Yakhshiboyev V. Sadovskiy
  12. 75' Askhat Tagybergen
  13. 75' S. Astanov Reginaldo Lopes
  14. 75' S. Zharynbetov A. Tagybergen
  15. 75' R. Asrankulov D. Domgjoni
  16. 75' R. Valiullin G. Cooper
  17. 85' B. Galym Y. Shakhov
  18. 85' Z. Zhumashev I. Ivanović
  19. 88' M. Fedin A. Biesiedin
  20. 90'+3 Ivan Miladinović
  21. 90'+3 Roman Asrankulov
  22. 90'+3 Ivan Miladinović
  23. FT1-0

Đội hình

FC Ordabasy Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: A. Sednev
  1. B. Shaizada
  2. I. Plastun
  3. S. Maliy
  4. T. Erlanov
  5. Reginaldo Lopes ▼ 75'
  6. Z. Šehović
  7. A. Tagybergen ▼ 75'
  8. L. Cvek
  9. B. Islamkhan ▼ 65'
  10. A. Biesiedin ▼ 88'
  11. V. Sadovskiy ▼ 65'

Dự bị 11

  1. A. Abiken ▲ 65'
  2. J. Yakhshiboyev ▲ 65'
  3. S. Astanov ▲ 75'
  4. S. Zharynbetov ▲ 75'
  5. M. Fedin ▲ 88'
  6. A. Zhomartov
  7. G. Suyumbayev
  8. S. Tursynbay
  9. Y. Makarenko
  10. D. Darboe
  11. Y. Tungyshbayev
FC Tobol Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Ćurčić
  1. S. Pokatilov
  2. D. Domgjoni ▼ 75'
  3. I. Miladinović
  4. P. N'Diaye
  5. E. Tapalov ▼ 61'
  6. E. Ededem
  7. A. El Messaoudi
  8. Y. Shakhov ▼ 85'
  9. I. Chesnokov
  10. I. Ivanović ▼ 85'
  11. G. Cooper ▼ 75'

Dự bị 9

  1. A. Gabaraev ▲ 61'
  2. R. Asrankulov ▲ 75'
  3. R. Valiullin ▲ 75'
  4. B. Galym ▲ 85'
  5. Z. Zhumashev ▲ 85'
  6. R. Bozhko
  7. S. Busurmanov
  8. Y. Melikhov
  9. R. Tsonev

Thống kê

04
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
47Ghi được44
39Thủng lưới38
1.31Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu