FC Ordabasy
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Tobol

FC Ordabasy vs FC Tobol

Tỷ số chung cuộc: FC Ordabasy 4-1 FC Tobol tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ordabasy thắng 3, hòa 2, FC Tobol thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Qajimuqan Muñaytpasov, Shymkent
Phong độ
WWLWW FC Ordabasy
WLWWL FC Tobol
  1. 21' A. Tagybergen 1-0
  2. 22' 1-1 S. Deblé
  3. HT1-1
  4. 57' R. Orazov I. Sergeev
  5. 67' B. Abdukholikov M. Fedin
  6. 67' V. Sadovskiy S. Umarov
  7. 72' B. Abdukholikov 2-1
  8. 75' S. Zharynbetov J. Ilić
  9. 77' S. Maliy 3-1
  10. 81' B. Matić A. Tagybergen
  11. 81' Y. Tungyshbayev B. Islamkhan
  12. 82' A. Suljić B. Mlađović
  13. 82' P. Kireenko M. Vukadinović
  14. 82' Z. Zhumashev I. Chesnokov
  15. 86' V. Sadovskiy 4-1
  16. 87' S. Astanov Auro
  17. FT4-1

Đội hình

FC Ordabasy Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Sednev
  1. B. Shaizada
  2. S. Maliy
  3. T. Erlanov
  4. G. Suyumbayev
  5. Auro ▼ 87'
  6. A. Tagybergen ▼ 81'
  7. M. Mbodj
  8. R. Petrović
  9. S. Umarov ▼ 67'
  10. B. Islamkhan ▼ 81'
  11. M. Fedin ▼ 67'

Dự bị 10

  1. B. Abdukholikov ▲ 67'
  2. V. Sadovskiy ▲ 67'
  3. B. Matić ▲ 81'
  4. Y. Tungyshbayev ▲ 81'
  5. S. Astanov ▲ 87'
  6. A. Bakhtiyarov
  7. A. Zhaksylykov
  8. B. Tazhibay
  9. M. Seysen
  10. V. Vasiljev
FC Tobol Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Ćurčić
  1. I. Konovalov
  2. I. Rogač
  3. A. Marochkin
  4. B. Mlađović ▼ 82'
  5. A. Gabaraev
  6. J. Ilić ▼ 75'
  7. S. Muzhikov
  8. I. Chesnokov ▼ 82'
  9. S. Deblé
  10. M. Vukadinović ▼ 82'
  11. I. Sergeev ▼ 57'

Dự bị 12

  1. R. Orazov ▲ 57'
  2. S. Zharynbetov ▲ 75'
  3. A. Suljić ▲ 82'
  4. P. Kireenko ▲ 82'
  5. Z. Zhumashev ▲ 82'
  6. B. Ermekbaev
  7. B. Galym
  8. D. Semchenkov
  9. R. Asrankulov
  10. S. Busurmanov
  11. T. Akmurzin
  12. T. Zhakupov

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu45
64Ghi được53
34Thủng lưới51
1.73Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu