FC Okzhetpes
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Astana

FC Okzhetpes vs FC Astana

Tỷ số chung cuộc: FC Okzhetpes 1-2 FC Astana tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Okzhetpes thắng 0, hòa 3, FC Astana thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 24
Sân vận động
Stadion Oqjetpes, Kokshetau
Phong độ
LWWWL FC Okzhetpes
DWWLW FC Astana
  1. 5' 0-1 N. Gripshi11m
  2. HT0-1
  3. 73' A. Amanovic O. Camara
  4. 73' A. Beysebekov M. Ebong
  5. 76' S. Muzhikov A. Adakhadziev
  6. 77' S. Jovanovic D. Marat
  7. 77' Enzo B. Tazhibay
  8. 80' Aliyar Mukhamed
  9. 81' 0-2 N. Gripshi11m
  10. 82' Branimir Kalaica
  11. 83' Sanzhar Satanov
  12. 84' S. Flyuk S. Satanov
  13. 87' N. Zhaksylykov M. Tomasov
  14. 87' D. Camaj N. Gripshi
  15. 90' J. Condricphản lưới 1-2
  16. FT1-2

Đội hình

FC Okzhetpes
  1. 1K. Tolepbergen
  2. 15N. Idrisov
  3. 2A. Ashirbek
  4. 66M. Kalmyrza
  5. 7D. Marat ▼ 77'
  6. 11B. Tazhibay ▼ 77'
  7. 24N. Cuckic
  8. 5S. Satanov ▼ 84'
  9. 10D. Zhumat
  10. 14A. Adakhadziev ▼ 76'
  11. 96A. Mukhammed

Dự bị 12

  1. 77S. Jovanovic ▲ 77'
  2. 42Enzo ▲ 77'
  3. 28V. Gunchenko
  4. 22D. Podymskiy
  5. 21S. Abilgazy
  6. 19V. Prokopenko
  7. 17S. Zhumabekov
  8. 12E. Saymurat
  9. 9S. Flyuk ▲ 84'
  10. 8S. Muzhikov ▲ 76'
  11. 6B. Shamshi
  12. 3N. Dairov
FC Astana Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Grigoriy Babayan
  1. 93J. Condric
  2. 2K. Bartolec
  3. 22A. Marochkin
  4. 3B. Kalaica
  5. 9C. Geoffrey
  6. 8I. Basic
  7. 7M. Ebong ▼ 73'
  8. 18D. Shomko
  9. 10M. Tomasov ▼ 87'
  10. 77N. Gripshi ▼ 87'
  11. 28O. Camara ▼ 73'

Dự bị 12

  1. 99D. Karpikov
  2. 81R. Karimov
  3. 74M. Seysen
  4. 72S. Basmanov
  5. 71S. Anuarov
  6. 45A. Amanovic ▲ 73'
  7. 19B. Islamkhan
  8. 15A. Beysebekov ▲ 73'
  9. 14N. Zhaksylykov ▲ 87'
  10. 11D. Camaj ▲ 87'
  11. 6Y. Vorogovskiy
  12. 4M. Bystrov

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

28Trận đấu35
36Ghi được75
48Thủng lưới45
1.29Bàn thắng mỗi trận2.14
5Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu