FC Astana vs FC Okzhetpes
Tỷ số chung cuộc: FC Astana 5-2 FC Okzhetpes tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 27 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Astana thắng 7, hòa 3, FC Okzhetpes thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 18
- Sân vận động
- Astana Arena, Astana
- Phong độ
- WWDWW FC Astana
- WLWWW FC Okzhetpes
- 8' A. Aymbetov 1-0
- 17' M. Tomasov 2-0
- 25' M. Tomasov11m 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ V. Gunchenko ▼ B. Shamshi
- 46' ▲ B. Amangeldy ▼ M. Drachenko
- 51' 3-1 A. Tataev
- 59' ▲ I. Kuat ▼ S. Lončar
- 59' ▲ Y. Vorogovskiy ▼ A. Aymbetov
- 59' ▲ A. Marochkin ▼ A. Beisebekov
- 59' ▲ B. Tatar ▼ S. Dimitrov
- 69' ▲ A. Darabayev ▼ M. Ebong
- 77' ▲ T. Dosmagambetov ▼ F. Ourega
- 77' ▲ S. Sarsenov ▼ R. Bolov
- 83' ▲ M. Tolebek ▼ S. Shamshi
- 86' 3-2 S. Sarsenov11m
- 89' D. Darboe11m 4-2
- 90'+4 M. Tomasov 5-2
- FT5-2
Đội hình
- J. Čondrić
- K. Hovhannisyan
- A. Beisebekov ▼ 59'
- Ž. Tomašević
- A. Amanović
- M. Tomasov
- S. Lončar ▼ 59'
- M. Ebong ▼ 69'
- F. Ourega ▼ 77'
- A. Aymbetov ▼ 59'
- D. Darboe
Dự bị 12
- I. Kuat ▲ 59'
- Y. Vorogovskiy ▲ 59'
- A. Marochkin ▲ 59'
- A. Darabayev ▲ 69'
- T. Dosmagambetov ▲ 77'
- A. Zarutskiy
- E. Astanov
- V. Haroyan
- V. Prokopenko
- D. Podymskiy
- S. Basmanov
- N. Zhaksylyk
- N. Chagrov
- N. Idrisov
- A. Tataev
- D. Ryzhuk
- I. Tsyupa
- M. Drachenko ▼ 46'
- B. Shamshi ▼ 46'
- S. Shamshi ▼ 83'
- S. Dimitrov ▼ 59'
- D. Zhumat
- R. Bolov ▼ 77'
Dự bị 9
- V. Gunchenko ▲ 46'
- B. Amangeldy ▲ 46'
- B. Tatar ▲ 59'
- S. Sarsenov ▲ 77'
- M. Tolebek ▲ 83'
- V. Grab
- A. Battalov
- A. Dovgal
- N. Gubarev
Thống kê
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 2 | 26 | 36 - 24 | +12 | 53 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 50 | |
| 4 | 26 | 44 - 32 | +12 | 44 | |
| 5 | 26 | 25 - 23 | +2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 30 | +1 | 36 | |
| 7 | 26 | 24 - 27 | -3 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 33 | -4 | 34 | |
| 9 | 26 | 29 - 32 | -3 | 29 | |
| 10 | 26 | 31 - 36 | -5 | 29 | |
| 11 | 26 | 27 - 38 | -11 | 29 | |
| 12 | 26 | 26 - 37 | -11 | 27 | |
| 13 | 26 | 28 - 44 | -16 | 20 | |
| 14 | 26 | 23 - 45 | -22 | 18 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu32
62Ghi được37
56Thủng lưới48
1.27Bàn thắng mỗi trận1.16
18Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai16