FC Okzhetpes
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Astana

FC Okzhetpes vs FC Astana

Tỷ số chung cuộc: FC Okzhetpes 1-1 FC Astana tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 26 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Okzhetpes thắng 0, hòa 3, FC Astana thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 12
Phong độ
WLWWW FC Okzhetpes
WDWWL FC Astana
  1. 45' 0-1 R. Murtazayev
  2. HT0-1
  3. 46' S. Zhumakhanov Z. Moldakaraev
  4. 67' R. Janga J. Kabananga
  5. 76' D. Shomko R. Murtazayev
  6. 79' A. Saparov A. Dmitrijev
  7. 81' T. Zhakupov I. Kalinin
  8. 88' Y. Pertsukh I. Maevski
  9. 90'+1 M. Stojanović 1-1
  10. FT1-1

Đội hình

FC Okzhetpes HLV: A. Karpovich
  1. Y. Baginski
  2. A. Kislitsyn
  3. V. Kosmynin
  4. N. Dairov
  5. A. Dmitrijev ▼ 79'
  6. A. Ersalimov
  7. I. Kalinin ▼ 81'
  8. D. Zorić
  9. M. Stojanović
  10. Danilo Alves
  11. Z. Moldakaraev ▼ 46'

Dự bị 9

  1. S. Zhumakhanov ▲ 46'
  2. A. Saparov ▲ 79'
  3. T. Zhakupov ▲ 81'
  4. A. Dzhanuzakov
  5. M. Tuliev
  6. R. Abzhanov
  7. R. Miller
  8. T. Rudoselskiy
  9. U. Konysbaev
FC Astana HLV: R. Grigorchuk
  1. N. Erić
  2. A. Rukavina
  3. Y. Logvinenko
  4. A. Beysebekov
  5. E. Postnikov
  6. M. Tomasov
  7. I. Maevski ▼ 88'
  8. S. Muzhikov
  9. J. Kabananga ▼ 67'
  10. R. Murtazayev ▼ 76'
  11. D. Rotariu

Dự bị 9

  1. R. Janga ▲ 67'
  2. D. Shomko ▲ 76'
  3. Y. Pertsukh ▲ 88'
  4. A. Mokin
  5. D. Zhalmukan
  6. L. Šimunović
  7. L. Skvortsov
  8. S. Pavlov
  9. V. Prokopenko

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Astana
33 67 - 28 +39 69
2
FC Kairat
33 65 - 32 +33 68
3
FC Ordabasy
33 52 - 24 +28 65
4
FC Tobol
33 45 - 27 +18 63
5
FC Zhetysu
33 45 - 25 +20 56
6
Kaisar
33 37 - 43 -6 42
7
FC Okzhetpes
33 44 - 49 -5 40
8
FC Irtysh Pavlodar
33 30 - 45 -15 37
9
FC Shakhter Karagandy
33 40 - 47 -7 35
10
FC Taraz
33 28 - 60 -32 29
11
FC Atyrau
33 25 - 58 -33 26
12
FC Aktobe
33 35 - 75 -40 15
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu48
44Ghi được91
50Thủng lưới56
1.29Bàn thắng mỗi trận1.9
8Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu