FC Okzhetpes
1 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
FC Astana

FC Okzhetpes vs FC Astana

Tỷ số chung cuộc: FC Okzhetpes 1-5 FC Astana tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 26 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Okzhetpes thắng 0, hòa 3, FC Astana thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 15
Sân vận động
Ortalıq Stadion, Almaty
Trọng tài
B. Saryev
Phong độ
LWWWL FC Okzhetpes
WDWWL FC Astana
  1. 4' Yurïý Logvïnenko
  2. 10' 0-1 T. Barseghyan
  3. 28' 0-2 T. Barseghyan
  4. 34' Tigran Barseghyan
  5. 35' Zhasulan Moldakarayev
  6. 40' 0-3 M. Tomasov
  7. HT0-3
  8. 46' D. Zhalmukan U. Radaković
  9. 50' 0-4 A. Shchetkin
  10. 54' Abzal Beysebekov
  11. 55' A. Dmitrijev 1-4
  12. 58' M. Stojanović Gian Martins
  13. 58' S. Zhumakhanov E. Djabrailov
  14. 78' Aleksei Gavrilovich
  15. 80' M. Zhakipbayev D. Zhalmukan
  16. 86' 1-5 A. Shchetkin
  17. 87' T. Zhakupov A. Ersalimov
  18. 87' R. Karimov M. Tomasov
  19. 88' S. Sagnayev T. Barseghyan
  20. FT1-5

Đội hình

FC Okzhetpes Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Karpovich
  1. Y. Baginski
  2. A. Gavrilovich
  3. D. Shmidt
  4. A. Abubakar
  5. T. Bondarenko
  6. A. Dmitrijev
  7. A. Ersalimov ▼ 87'
  8. D. Zorić
  9. E. Djabrailov ▼ 58'
  10. Gian Martins ▼ 58'
  11. Z. Moldakaraev

Dự bị 12

  1. M. Stojanović ▲ 58'
  2. S. Zhumakhanov ▲ 58'
  3. T. Zhakupov ▲ 87'
  4. A. Saparov
  5. A. Sheplyakov
  6. A. Tolegenov
  7. D. Chertov
  8. M. Tuliev
  9. P. Dimov
  10. R. Abzhanov
  11. T. Kusyapov
  12. V. Nihaev
FC Astana Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Tikhonov
  1. N. Erić
  2. A. Rukavina
  3. Y. Logvinenko
  4. Ž. Tomašević
  5. A. Beysebekov
  6. U. Radaković ▼ 46'
  7. M. Tomasov ▼ 87'
  8. D. Shomko
  9. M. Ebong
  10. A. Shchetkin
  11. T. Barseghyan ▼ 88'

Dự bị 9

  1. D. Zhalmukan ▲ 46'
  2. M. Zhakipbayev ▲ 80'
  3. R. Karimov ▲ 87'
  4. S. Sagnayev ▲ 88'
  5. D. Nepogodov
  6. I. Maevskiy
  7. S. Basmanov
  8. S. Pavlov
  9. Y. Pertsukh

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
20 48 - 19 +29 45
2
FC Tobol
20 26 - 16 +10 38
3
FC Astana
20 32 - 21 +11 36
4
FC Shakhter Karagandy
20 29 - 22 +7 32
5
FC Ordabasy
20 27 - 26 +1 31
6
FC Zhetysu
20 27 - 28 -1 28
7
Kaisar
20 20 - 23 -3 24
8
FC Taraz
20 19 - 23 -4 23
9
Kyzyl-Zhar
20 15 - 24 -9 23
10
Kaspiy
20 15 - 34 -19 17
11
FC Okzhetpes
20 16 - 38 -22 11
12
FC Irtysh Pavlodar
0 0 - 0 0 0
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

21Trận đấu25
18Ghi được37
40Thủng lưới33
0.86Bàn thắng mỗi trận1.48
2Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn12
10Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu