FC Astana
5 : 2
FT · Hiệp một 3:2
·
FC Okzhetpes

FC Astana vs FC Okzhetpes

Tỷ số chung cuộc: FC Astana 5-2 FC Okzhetpes tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 15 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Astana thắng 7, hòa 3, FC Okzhetpes thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 12
Sân vận động
Astana Arena, Astana
Phong độ
WWDWW FC Astana
WLWWW FC Okzhetpes
  1. 7' 0-1 S. Jovanovic · A. Mukhammed
  2. 17' V. Zyabko F. Prce
  3. 26' 0-2 N. Cuckic · A. Adakhadziev
  4. 29' O. Camara · M. Tomasov 1-2
  5. 30' Aleksa Amanović
  6. 32' Salamat Zhumabekov
  7. 33' N. Gripshi · M. Tomasov 2-2
  8. 37' M. Tomasov11m 3-2
  9. HT3-2
  10. 46' B. Tazhibay T. Dosmagambetov
  11. 57' M. Ebong · M. Tomasov 4-2
  12. 60' A. Beysebekov A. Amanovic
  13. 60' C. Geoffrey R. Karimov
  14. 60' V. Prokopenko A. Mukhammed
  15. 61' D. Marat S. Jovanovic
  16. 65' E. Astanov O. Camara
  17. 68' B. Shamshi A. Adakhadziev
  18. 77' S. Basmanov M. Tomasov
  19. 77' A. Kenesov N. Gripshi
  20. 86' S. Basmanov · Y. Vorogovskiy 5-2
  21. 88' Beksultan Shamshi
  22. FT5-2

Đội hình

FC Astana Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Grigoriy Babayan
  1. 74M. Seysen
  2. 2K. Bartolec
  3. 5K. Kazukolovas
  4. 3B. Kalaica
  5. 6Y. Vorogovskiy
  6. 7M. Ebong
  7. 45A. Amanovic ▼ 60'
  8. 28O. Camara ▼ 65'
  9. 10M. Tomasov ▼ 77'
  10. 81R. Karimov ▼ 60'
  11. 77N. Gripshi ▼ 77'

Dự bị 11

  1. 99D. Karpikov
  2. 93J. Condric
  3. 72S. Basmanov ▲ 77'
  4. 21E. Astanov ▲ 65'
  5. 18D. Shomko
  6. 15A. Beysebekov ▲ 60'
  7. 14N. Zhaksylykov
  8. 11N. Ahanonu
  9. 9C. Geoffrey ▲ 60'
  10. 8A. Kenesov ▲ 77'
  11. 4M. Bystrov
FC Okzhetpes
  1. 22D. Podymskiy
  2. 17S. Zhumabekov
  3. 15N. Idrisov
  4. 71F. Prce ▼ 17'
  5. 2A. Ashirbek
  6. 14A. Adakhadziev ▼ 68'
  7. 24N. Cuckic
  8. 27T. Dosmagambetov ▼ 46'
  9. 10D. Zhumat
  10. 96A. Mukhammed ▼ 60'
  11. 77S. Jovanovic ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 28V. Gunchenko
  2. 11B. Tazhibay ▲ 46'
  3. 19V. Prokopenko ▲ 60'
  4. 21S. Abilgazy
  5. 9S. Flyuk
  6. 7D. Marat ▲ 61'
  7. 6B. Shamshi ▲ 68'
  8. 4V. Zyabko ▲ 17'
  9. 1K. Tolepbergen

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

35Trận đấu28
75Ghi được36
45Thủng lưới48
2.14Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn15
37Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu