FC Okzhetpes
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Astana

FC Okzhetpes vs FC Astana

Tỷ số chung cuộc: FC Okzhetpes 0-0 FC Astana tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Okzhetpes thắng 0, hòa 3, FC Astana thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Oqjetpes, Kokshetau
Phong độ
LWWWL FC Okzhetpes
WDWWL FC Astana
  1. HT0-0
  2. 47' Srđan Dimitrov
  3. 52' S. Abzalov I. Brikner
  4. 55' A. Aymbetov E. Astanov
  5. 55' I. Kuat A. Beisebekov
  6. 71' N. Idrisov R. Bolov
  7. 71' M. Tolebek A. Dzhigero
  8. 71' V. Prokopenko D. Darboe
  9. 71' I. Ivanović M. Tomasov
  10. 87' S. Basmanov V. Prokopenko
  11. 89' V. Gunchenko S. Zhumakhanov
  12. FT0-0

Đội hình

FC Okzhetpes Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Popkov
  1. N. Chagrov
  2. S. Shamshi
  3. D. Ryzhuk
  4. A. Tataev
  5. I. Tsyupa
  6. A. Dzhigero ▼ 71'
  7. M. Drachenko
  8. I. Brikner ▼ 52'
  9. S. Dimitrov
  10. S. Zhumakhanov ▼ 89'
  11. R. Bolov ▼ 71'

Dự bị 9

  1. S. Abzalov ▲ 52'
  2. N. Idrisov ▲ 71'
  3. M. Tolebek ▲ 71'
  4. V. Gunchenko ▲ 89'
  5. A. Battalov
  6. S. Sarsenov
  7. Z. Moldakaraev
  8. A. Dovgal
  9. B. Amangeldy
FC Astana Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Babayan
  1. J. Čondrić
  2. K. Hovhannisyan
  3. V. Haroyan
  4. Ž. Tomašević
  5. A. Amanović
  6. M. Ebong
  7. A. Beisebekov ▼ 55'
  8. E. Astanov ▼ 55'
  9. M. Tomasov ▼ 71'
  10. F. Ourega
  11. D. Darboe ▼ 71'

Dự bị 11

  1. A. Aymbetov ▲ 55'
  2. I. Kuat ▲ 55'
  3. V. Prokopenko ▲ 71'
  4. I. Ivanović ▲ 71'
  5. S. Basmanov ▲ 87'
  6. A. Darabayev
  7. M. Gabyshev
  8. T. Dosmagambetov
  9. D. Podymskiy
  10. D. Jovančić
  11. A. Zarutskiy

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu49
37Ghi được62
48Thủng lưới56
1.16Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn21
16Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu