FC Okzhetpes vs FC Astana
Tỷ số chung cuộc: FC Okzhetpes 0-1 FC Astana tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 30 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Okzhetpes thắng 0, hòa 3, FC Astana thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 25
- Phong độ
- LWWWL FC Okzhetpes
- WDWWL FC Astana
- 20' ▲ M. Tuliev ▼ T. Rudoselskiy
- 33' 0-1 Y. Logvinenko
- HT0-1
- 46' ▲ T. Zhakupov ▼ I. Bobko
- 65' ▲ R. Murtazayev ▼ S. Khizhnichenko
- 74' ▲ T. Nuserbayev ▼ A. Saparov
- 87' ▲ R. Janga ▼ D. Shomko
- 90' ▲ S. Muzhikov ▼ M. Tomasov
- FT0-1
Đội hình
- R. Abzhanov
- A. Kislitsyn
- P. Dimov
- T. Rudoselskiy ▼ 20'
- A. Dmitrijev
- I. Bobko ▼ 46'
- I. Kalinin
- M. Stojanović
- A. Saparov ▼ 74'
- Danilo Alves
- S. Zhumakhanov
Dự bị 9
- M. Tuliev ▲ 20'
- T. Zhakupov ▲ 46'
- T. Nuserbayev ▲ 74'
- A. Ersalimov
- D. Babakhanov
- E. Ashikhmin
- R. Abdulin
- U. Konysbaev
- Y. Baginski
- A. Mokin
- A. Rukavina
- Y. Logvinenko
- D. Shomko ▼ 87'
- A. Beysebekov
- E. Postnikov
- L. Šimunović
- M. Tomasov ▼ 90'
- I. Maevski
- S. Khizhnichenko ▼ 65'
- D. Rotariu
Dự bị 7
- R. Murtazayev ▲ 65'
- R. Janga ▲ 87'
- S. Muzhikov ▲ 90'
- D. Zhalmukan
- N. Erić
- S. Pavlov
- Y. Pertsukh
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 67 - 28 | +39 | 69 | |
| 2 | 33 | 65 - 32 | +33 | 68 | |
| 3 | 33 | 52 - 24 | +28 | 65 | |
| 4 | 33 | 45 - 27 | +18 | 63 | |
| 5 | 33 | 45 - 25 | +20 | 56 | |
| 6 | 33 | 37 - 43 | -6 | 42 | |
| 7 | 33 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 8 | 33 | 30 - 45 | -15 | 37 | |
| 9 | 33 | 40 - 47 | -7 | 35 | |
| 10 | 33 | 28 - 60 | -32 | 29 | |
| 11 | 33 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 12 | 33 | 35 - 75 | -40 | 15 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu48
44Ghi được91
50Thủng lưới56
1.29Bàn thắng mỗi trận1.9
8Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai49