Kitakyushu
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Matsumoto Yamaga FC

Kitakyushu vs Matsumoto Yamaga FC

Tỷ số chung cuộc: Kitakyushu 1-1 Matsumoto Yamaga FC tại J3 League, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kitakyushu thắng 0, hòa 4, Matsumoto Yamaga FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 4
Phong độ
DWLLL Kitakyushu
DDDDL Matsumoto Yamaga FC
  1. HT0-0
  2. 52' R. Kamihashi
  3. 55' D. Takahashi · K. Hoshi 1-0
  4. 58' T. Endo R. Tsubogo
  5. 62' T. Shirai H. Noda
  6. 62' H. Murakami R. Sawazaki
  7. 62' S. Tanaka Y. Taguchi
  8. 72' M. Yoshinaga
  9. 74' S. Kawabe M. Yoshinaga
  10. 74' K. Yokokubo R. Kamihashi
  11. 77' A. Inoue S. Rikiyasu
  12. 86' H. Izawa R. Okano
  13. 86' J. Ikoma K. Hasegawa
  14. 87' K. Saso K. Kitazume
  15. 90' 1-1 H. Murakami
  16. FT1-1

Đội hình

Kitakyushu HLV: Ryotaro Tanaka
  1. 31K. Otani
  2. 4K. Hasegawa ▼ 86'
  3. 5T. Narasaka
  4. 3R. Kamihashi ▼ 74'
  5. 6K. Hoshi
  6. 18S. Hiramatsu
  7. 17R. Okano ▼ 86'
  8. 8M. Yoshinaga ▼ 74'
  9. 66D. Takahashi
  10. 25R. Tsubogo ▼ 58'
  11. 10R. Nagai

Dự bị 9

  1. 9S. Kawabe ▲ 74'
  2. 14H. Izawa ▲ 86'
  3. 21T. Endo ▲ 58'
  4. 22J. Ikoma ▲ 86'
  5. 28K. Yokokubo ▲ 74'
  6. 37K. Yoshida
  7. 39R. Taniguchi
  8. 51Y. Sakashita
  9. 77R. Kanzawa
Matsumoto Yamaga FC HLV: Nobuhiro Ishizaki
  1. 21M. Tomizawa
  2. 6H. Noda ▼ 62'
  3. 43K. Kaneko
  4. 16T. Miyabe
  5. 30K. Kitazume ▼ 87'
  6. 14S. Rikiyasu ▼ 77'
  7. 15R. Takano
  8. 46R. Yasunaga
  9. 8R. Sawazaki ▼ 62'
  10. 11S. Kaneko
  11. 17Y. Taguchi ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 4K. Minoda
  2. 5T. Shirai ▲ 62'
  3. 13H. Murakami ▲ 62'
  4. 19S. Tanaka ▲ 62'
  5. 22K. Saso ▲ 87'
  6. 23R. Koma
  7. 36G. Matsumura
  8. 39A. Inoue ▲ 77'
  9. 40D. Higuchi

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kagoshima United FC
6 12 - 6 +6 16
2
Ehime FC
6 16 - 7 +9 13
3
SC Sagamihara
6 11 - 6 +5 11
4
FC Gifu
6 15 - 4 +11 10
5
FC Ryukyu
6 9 - 6 +3 10
6
Osaka
6 9 - 6 +3 10
7
Renofa Yamaguchi
6 7 - 4 +3 10
8
Gainare Tottori
6 8 - 11 -3 10
9
Roasso Kumamoto
6 6 - 4 +2 9
10
Biwako Shiga
6 10 - 10 0 9
11
Tochigi SC
6 9 - 9 0 9
12
Parceiro Nagano
6 7 - 8 -1 8
13
Nara Club
6 11 - 13 -2 8
14
Zweigen Kanazawa
6 9 - 10 -1 7
15
Kochi United
6 3 - 13 -10 5
16
Fukushima United FC
6 11 - 13 -2 4
17
Matsumoto Yamaga FC
6 6 - 9 -3 4
18
Kamatamare Sanuki
6 6 - 11 -5 4
19
Kitakyushu
6 7 - 14 -7 3
20
Thespakusatsu Gunma
6 6 - 14 -8 3
J2 League J3 League (Promotion - Play Offs) J3 League (Relegation) Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu8
13Ghi được12
20Thủng lưới12
1.3Bàn thắng mỗi trận1.5
2Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu